Albanian Super league22:30 ngày 19/12/2025

FC Dinamo City
2 - 1

FK Vora
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo CityChỉ sốFK Vora
4Chỉ số 213
130Chỉ số 2449
72Chỉ số 2528
10Chỉ số 223
165Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
9Chỉ số 22
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo City
Sơ đồ 3-5-277493143199221018911
Đội hình xuất phát

Tegja#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Teixeira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Neziri#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Maliqi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Beqja#31 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Qardaku#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Dita#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Vila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
tiago nani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Guindo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bregu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bregu#1
D.Bregu#45

D.Bregu#23
D.Bregu#29
D.Bregu#24

D.Bregu#17
D.Bregu#2

D.Bregu#20

D.Bregu#47

D.Bregu#28
FK Vora
Sơ đồ 4-3-1-22323351422189242711
Đội hình xuất phát
S.Ruci#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Henri zuna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Shehi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Serjan·Repaj#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vrapi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Fazlagikj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
kevin dalipi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
felipe luis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Daka#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Mario barjamaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Bardhi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Bardhi#77

P.Bardhi#28
P.Bardhi#25

P.Bardhi#6

P.Bardhi#17
P.Bardhi#15
P.Bardhi#4
P.Bardhi#21

P.Bardhi#55
P.Bardhi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 27 | 15 | 6 | 6 | 51 |
| 2 | Egnatia | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 3 | KS Elbasani | 27 | 13 | 10 | 4 | 49 |
| 4 | Partizani Tirana | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 |
| 5 | FC Dinamo City | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 6 | Teuta Durres | 27 | 7 | 13 | 7 | 34 |
| 7 | KS Bylis | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 8 | FK Vora | 27 | 6 | 8 | 13 | 26 |
| 9 | Flamurtari | 27 | 5 | 9 | 13 | 24 |
| 10 | KF Tirana | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vora0 - 2
FC Dinamo City
FK Vora0 - 2
FC Dinamo City
FC Dinamo City2 - 1
FK VoraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo City
FC Dinamo City1 - 2
Egnatia
Flamurtari0 - 3
FC Dinamo City
FC Dinamo City6 - 2
KF Tirana
KS Bylis0 - 0
FC Dinamo City
FC Dinamo City1 - 1
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder1 - 0
FC Dinamo City
FC Dinamo City0 - 0
Teuta Durres
FC Dinamo City2 - 0
Partizani Tirana
FK Vora0 - 2
FC Dinamo City
Egnatia0 - 0
FC Dinamo CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vora
FK Vora0 - 1
KS Elbasani
Egnatia2 - 0
FK Vora
FK Vora0 - 0
Vllaznia Shkoder
Flamurtari1 - 1
FK Vora
FK Vora0 - 1
Teuta Durres
FK Vora2 - 1
Sopoti Librazhd
KF Tirana0 - 2
FK Vora
FK Vora0 - 0
Partizani Tirana
KS Bylis2 - 1
FK Vora
FK Vora0 - 2
FC Dinamo CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo City
#12#20#30#41#59#60#70
FK Vora
#11#21#30#43#52#60#70