Russian Women's Premier League19:00 ngày 14/06/2025

Lokomotiv Moscow Women
0 - 1

Dynamo Moscow Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv Moscow WomenChỉ sốDynamo Moscow Women
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 225
33Chỉ số 2424
3Chỉ số 31
66Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow Women
Sơ đồ 4-1-2-31514231329998211716
Đội hình xuất phát

Shcherbak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Butkevich#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mashkova#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Lazarevic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Abdullina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.kozlova#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Linnik#99 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Kozyupa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

v.bizenkova#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Cubrilo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Sheina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Sheina#89

Y.Sheina#28
Y.Sheina#88
Y.Sheina#25
Y.Sheina#11
Y.Sheina#67
Y.Sheina#22
Dynamo Moscow Women
Sơ đồ 4-1-2-3277932411717710224419
Đội hình xuất phát

Ponomareva#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
maria galai#79 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Koltakova#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Belovan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Nikitina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sas#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Y.Bessolova#77 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

E.Shesterneva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
isidora vuckovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Anastasia·Shlapakova#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.kovaleva#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.kovaleva#21
A.kovaleva#1
A.kovaleva#15
A.kovaleva#13
A.kovaleva#30

A.kovaleva#8
A.kovaleva#20

A.kovaleva#9
A.kovaleva#81

A.kovaleva#99

A.kovaleva#91
A.kovaleva#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow Women | 22 | 19 | 3 | 0 | 60 |
| 2 | CSKA Moscow Women | 22 | 18 | 2 | 2 | 56 |
| 3 | Zenit St Petersburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Women | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 5 | Krylya Sovetov Samara Women | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 6 | Dynamo Moscow Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 7 | FC Krasnodar Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 8 | WFC Chertanovo Moscow Women | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Ryazan-VDV Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 10 | Rubin Kazan Women | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 11 | WFC Zvezda-2005 Perm Women | 23 | 4 | 4 | 15 | 16 |
| 12 | FK Rostov Women | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk Women | 23 | 1 | 1 | 21 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow Women3 - 1
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 2
Lokomotiv Moscow Women
Dynamo Moscow Women3 - 0
Lokomotiv Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women2 - 0
Dynamo Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women2 - 0
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 4
Lokomotiv Moscow WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women0 - 3
Zenit St Petersburg Women
CSKA Moscow Women0 - 1
Lokomotiv Moscow Women
Spartak Moscow Women3 - 3
Lokomotiv Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women0 - 1
FC Krasnodar Women
Lokomotiv Moscow Women7 - 0
Yenisey Krasnoyarsk Women
Ryazan-VDV Women0 - 1
Lokomotiv Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women4 - 0
Rubin Kazan Women
Zenit St Petersburg Women1 - 0
Lokomotiv Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women2 - 0
WFC Zvezda-2005 Perm Women
FK Rostov Women0 - 2
Lokomotiv Moscow WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow Women
Zenit St Petersburg Women3 - 1
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 3
CSKA Moscow Women
Dynamo Moscow Women0 - 0
WFC Zvezda-2005 Perm Women
Dynamo Moscow Women2 - 1
WFC Chertanovo Moscow Women
Yenisey Krasnoyarsk Women0 - 3
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 2
Krylya Sovetov Samara Women
Rubin Kazan Women1 - 2
Dynamo Moscow Women
Spartak Moscow Women3 - 1
Dynamo Moscow Women
FC Krasnodar Women2 - 1
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women4 - 1
FK Rostov WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow Women
#10#20#30#43#55#60#70
Dynamo Moscow Women
#11#21#30#41#53#60#70