Lithuanian I Lyga18:00 ngày 30/05/2026

FK Neptunas Klaipeda
1 - 0

BE1 NFA
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Neptunas KlaipedaChỉ sốBE1 NFA
6Chỉ số 2210
109Chỉ số 23110
54Chỉ số 2446
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | BE1 NFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FK Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | FK Transinvest B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Siauliai B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Atomsfera Mazeikiai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Hegelmann Litauen II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | BFA Vilnius | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Lietava Jonava | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Ekranas Panevezys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FK Zalgiris Vilnius B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Neptunas Klaipeda
Hegelmann Litauen II2 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda1 - 3
FK Minija
Lietava Jonava0 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Atomsfera Mazeikiai1 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 2
Dziugas Telsiai
FK Neptunas Klaipeda1 - 3
BFA Vilnius
Babrungas1 - 0
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda1 - 0
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda0 - 3
FK GarliavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
DFK Dainava Alytus1 - 2
BE1 NFA
FK Transinvest B0 - 2
BE1 NFA
BE1 NFA5 - 2
Siauliai B
FK Kauno Zalgiris II0 - 1
BE1 NFA
FM Klaipedos1 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA2 - 1
Ekranas Panevezys
FK Garliava2 - 2
BE1 NFA
Hegelmann Litauen II0 - 3
BE1 NFA
BE1 NFA2 - 3
FK Minija
Lietava Jonava2 - 2
BE1 NFAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Neptunas Klaipeda
#11#20#30#42#53#60#70
BE1 NFA
#10#20#30#42#54#60#70