Russian First League17:30 ngày 15/08/2026

FK Chelyabinsk
0 - 4

Torpedo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốTorpedo Moscow
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 26
0Chỉ số 81
1Chỉ số 221
3Chỉ số 214
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2461
135Chỉ số 23112
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
Sơ đồ 4-1-4-131721950706107718729
Đội hình xuất phát

Mark·Pereverzev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bem#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Baytukov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Lystacov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Levin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Makarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Gadzhimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Safronov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Matvey·Urvantsev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Matvey·Urvantsev#74

Matvey·Urvantsev#9

Matvey·Urvantsev#93

Matvey·Urvantsev#44

Matvey·Urvantsev#23

Matvey·Urvantsev#24

Matvey·Urvantsev#33

Matvey·Urvantsev#17

Matvey·Urvantsev#99

Matvey·Urvantsev#55
Torpedo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-125249099249717101179
Đội hình xuất phát

R.Soldatenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bozov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Borodin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Roganovic#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Shevchenko#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pogosov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ćurić#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Berkovskiy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tsypchenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Apekov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kashtanov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kashtanov#8

A.Kashtanov#84

A.Kashtanov#21

A.Kashtanov#3

A.Kashtanov#44

A.Kashtanov#58

A.Kashtanov#20

A.Kashtanov#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Chelyabinsk0 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow2 - 3
FK Chelyabinsk
Torpedo Moscow2 - 1
FK Chelyabinsk
Torpedo Moscow1 - 1
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
Rotor Volgograd4 - 1
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk0 - 2
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Veles Moscow1 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
SKA Khabarovsk
FK Chelyabinsk2 - 2
Torpedo Miass
Ural Yekaterinburg1 - 1
FK Chelyabinsk
Ural Yekaterinburg3 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 2
Shinnik Yaroslavl
Rodina Moscow2 - 0
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Moscow
Torpedo Moscow1 - 2
FC Sochi
Arsenal Tula1 - 0
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow1 - 1
Shinnik Yaroslavl
Torpedo Moscow3 - 1
Volga Ulyanovsk
Ural Yekaterinburg0 - 1
Torpedo Moscow
FC Sochi0 - 3
Torpedo Moscow
Dynamo Moscow0 - 2
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow1 - 0
Volga Ulyanovsk
Torpedo Moscow1 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Torpedo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#10#20#30#43#53#60#70
Torpedo Moscow
#14#21#30#43#56#60#70
Spartak Kostroma
FC Ufa
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Leningradets
Tekstilshchik Ivanovo
KAMAZ Naberezhnye Chelny