Belarusian First League19:00 ngày 02/11/2025

FK BumProm Gomel
4 - 0

FK Orsha
Lineup
Đội hình trận đấu
FK BumProm Gomel
139572212417510668
Đội hình xuất phát

n.turkin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Velisevich#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Potorocha#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita ovsyanik#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kruzhilin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Khalimonchikov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kaplunov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gradoboev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sino absamadov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zhestkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Zhestkin#99
I.Zhestkin#47

I.Zhestkin#27

I.Zhestkin#91
I.Zhestkin#1
I.Zhestkin#11
I.Zhestkin#9

I.Zhestkin#14
FK Orsha
624117030234510720
Đội hình xuất phát

Adamchik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilya seleznev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tamelo#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Berezun#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy chakur#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artem gonzhurov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Irshev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Laval#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Rassolko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temerlan salimov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Makarov#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Makarov#55
M.Makarov#76
M.Makarov#8
M.Makarov#18
M.Makarov#33
M.Makarov#17
M.Makarov#21
M.Makarov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Orsha0 - 3
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel3 - 4
FK Orsha
FK Orsha1 - 0
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel2 - 2
FK Orsha
FK Orsha2 - 2
FK BumProm GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel3 - 0
Dinamo-2 Minsk
FC Belshina Babruisk2 - 0
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel2 - 1
Kommunalnik Slonim
FK Lokomotiv Gomel3 - 0
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel3 - 2
FK Lida
FK Minsk B1 - 1
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel1 - 1
Ostrowitz
Volna Pinsk0 - 1
FK BumProm Gomel
FK BumProm Gomel3 - 1
FC Gomel B
FC Baranovichi1 - 1
FK BumProm GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Orsha
FK Orsha1 - 3
FC Gomel B
Dinamo-2 Minsk2 - 0
FK Orsha
FK Orsha0 - 2
FC Baranovichi
FC Belshina Babruisk3 - 0
FK Orsha
FK Orsha1 - 2
ABFF U19
Kommunalnik Slonim4 - 1
FK Orsha
FK Orsha0 - 3
Uni X-Labs Minsk
FK Lokomotiv Gomel4 - 0
FK Orsha
FK Orsha2 - 2
Osipovichy
FK Lida2 - 0
FK OrshaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK BumProm Gomel
#14#21#30#44#55#60#70
FK Orsha
#10#20#30#41#53#60#70
Dnepr Mogilev
BATE-2 Borisov
Niva Dolbizno