Austrian Frauen Bundesliga18:30 ngày 16/03/2025

First Vienna Women
5 - 0

Dornbirn Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
First Vienna WomenChỉ sốDornbirn Women
4Chỉ số 222
123Chỉ số 2385
107Chỉ số 2434
65Chỉ số 2535
12Chỉ số 22
0Chỉ số 81
12Chỉ số 211
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
First Vienna Women
5319292114922169931
Đội hình xuất phát
J.Cavic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
falk lilith liv#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.fankhauser#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonie gebert#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktoria hahn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kovar#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.natter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.rukavina#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nadine·Seidl#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.wucher#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.schlime#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.schlime#8

l.schlime#13
l.schlime#27
l.schlime#95
l.schlime#2
l.schlime#17

l.schlime#11
Dornbirn Women
312116234108972213
Đội hình xuất phát
zoe steenhuis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulina winsauer#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michaela walter#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jessica schwarzl#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lara scheichl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sachs#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
catherine nolan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.lins#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrea villar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cheyenne benneker#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lara baldauf#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lara baldauf#19
lara baldauf#14
lara baldauf#27
lara baldauf#17
lara baldauf#25
lara baldauf#1
lara baldauf#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altach/VorderlandWomen | 5 | 5 | 0 | 0 | 37 |
| 2 | Bergheim/Hof Women | 5 | 2 | 1 | 2 | 28 |
| 3 | Union Kleinmunchen Women | 5 | 2 | 2 | 1 | 24 |
| 4 | Neulengbach Women | 5 | 0 | 2 | 3 | 22 |
| 5 | LASK Linz (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 20 |
| 6 | Dornbirn Women | 5 | 0 | 1 | 4 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Polten Women | 6 | 4 | 2 | 0 | 59 |
| 2 | Austria Wien Women | 6 | 1 | 3 | 2 | 46 |
| 3 | Sturm Graz/Stattegg Women | 6 | 2 | 2 | 2 | 39 |
| 4 | First Vienna Women | 6 | 1 | 1 | 4 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Polten Women | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Austria Wien Women | 18 | 12 | 4 | 2 | 40 |
| 3 | First Vienna Women | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 4 | Sturm Graz/Stattegg Women | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Altach/VorderlandWomen | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 |
| 6 | Bergheim/Hof Women | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | Neulengbach Women | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 8 | Union Kleinmunchen Women | 18 | 5 | 1 | 12 | 16 |
| 9 | Dornbirn Women | 18 | 3 | 4 | 11 | 13 |
| 10 | LASK Linz (W) | 18 | 4 | 0 | 14 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dornbirn Women1 - 2
First Vienna Women
First Vienna Women0 - 2
Dornbirn Women
Dornbirn Women0 - 2
First Vienna WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna Women
Bergheim/Hof Women1 - 1
First Vienna Women
First Vienna Women2 - 1
LASK Linz (W)
Sturm Graz/Stattegg Women2 - 1
First Vienna Women
Wacker Innsbruck Women0 - 4
First Vienna Women
Ferencvarosi TC Women4 - 1
First Vienna Women
First Vienna Women1 - 2
Gyori Dozsa Women
First Vienna Women4 - 2
Puskas Akademia (w)
First Vienna Women5 - 0
Altach/VorderlandWomen
First Vienna Women2 - 1
St. Polten Women
Neulengbach Women1 - 2
First Vienna WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dornbirn Women
Dornbirn Women0 - 3
St. Polten Women
Neulengbach Women3 - 0
Dornbirn Women
Dornbirn Women0 - 5
Austria Wien Women
Altach/VorderlandWomen2 - 0
Dornbirn Women
Union Kleinmunchen Women3 - 2
Dornbirn Women
Dornbirn Women0 - 0
Bergheim/Hof Women
LASK Linz (W)2 - 3
Dornbirn Women
Sturm Graz/Stattegg Women3 - 0
Dornbirn Women
Dornbirn Women1 - 2
First Vienna Women
St. Polten Women3 - 0
Dornbirn WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
First Vienna Women
#15#23#30#41#512#60#70
Dornbirn Women
#10#20#30#41#52#60#70