Austrian Frauen Bundesliga17:00 ngày 02/03/2025

Neulengbach Women
3 - 0

Dornbirn Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neulengbach WomenChỉ sốDornbirn Women
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 25
78Chỉ số 2437
127Chỉ số 2394
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Neulengbach Women
18110369302976168
Đội hình xuất phát
greta banfi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rusek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.dordic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.holl#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Weiss#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Tabotta#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.pireci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pfattner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.panakova#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniela kittel#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katherine foug#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
katherine foug#11
katherine foug#70
katherine foug#13
katherine foug#49
katherine foug#23
katherine foug#28
Dornbirn Women
311322798104231916
Đội hình xuất phát
zoe steenhuis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lara baldauf#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cheyenne benneker#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrea villar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.lins#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
catherine nolan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sachs#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lara scheichl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jessica schwarzl#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hanna Sutter#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michaela walter#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
michaela walter#17
michaela walter#27
michaela walter#25
michaela walter#14
michaela walter#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altach/VorderlandWomen | 5 | 5 | 0 | 0 | 37 |
| 2 | Bergheim/Hof Women | 5 | 2 | 1 | 2 | 28 |
| 3 | Union Kleinmunchen Women | 5 | 2 | 2 | 1 | 24 |
| 4 | Neulengbach Women | 5 | 0 | 2 | 3 | 22 |
| 5 | LASK Linz (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 20 |
| 6 | Dornbirn Women | 5 | 0 | 1 | 4 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Polten Women | 6 | 4 | 2 | 0 | 59 |
| 2 | Austria Wien Women | 6 | 1 | 3 | 2 | 46 |
| 3 | Sturm Graz/Stattegg Women | 6 | 2 | 2 | 2 | 39 |
| 4 | First Vienna Women | 6 | 1 | 1 | 4 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Polten Women | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Austria Wien Women | 18 | 12 | 4 | 2 | 40 |
| 3 | First Vienna Women | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 4 | Sturm Graz/Stattegg Women | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Altach/VorderlandWomen | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 |
| 6 | Bergheim/Hof Women | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | Neulengbach Women | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 8 | Union Kleinmunchen Women | 18 | 5 | 1 | 12 | 16 |
| 9 | Dornbirn Women | 18 | 3 | 4 | 11 | 13 |
| 10 | LASK Linz (W) | 18 | 4 | 0 | 14 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dornbirn Women1 - 1
Neulengbach Women
Dornbirn Women2 - 3
Neulengbach Women
Neulengbach Women0 - 1
Dornbirn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neulengbach Women
Austria Wien Women2 - 0
Neulengbach Women
SV Krottendorf (w)0 - 5
Neulengbach Women
Neulengbach Women4 - 2
LASK Linz (W)
Sturm Graz/Stattegg Women1 - 0
Neulengbach Women
Neulengbach Women1 - 2
First Vienna Women
St. Polten Women4 - 0
Neulengbach Women
Neulengbach Women2 - 0
Altach/VorderlandWomen
Austria Wien Women2 - 0
Neulengbach Women
Neulengbach Women1 - 0
Sturm Graz/Stattegg Women
Neulengbach Women2 - 0
Union Kleinmunchen WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dornbirn Women
Dornbirn Women0 - 5
Austria Wien Women
Altach/VorderlandWomen2 - 0
Dornbirn Women
Union Kleinmunchen Women3 - 2
Dornbirn Women
Dornbirn Women0 - 0
Bergheim/Hof Women
LASK Linz (W)2 - 3
Dornbirn Women
Sturm Graz/Stattegg Women3 - 0
Dornbirn Women
Dornbirn Women1 - 2
First Vienna Women
St. Polten Women3 - 0
Dornbirn Women
Dornbirn Women1 - 1
Neulengbach Women
Austria Wien Women0 - 0
Dornbirn WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neulengbach Women
#13#23#30#40#58#60#70
Dornbirn Women
#10#20#30#40#55#60#70