Italian Campionato Primavera 121:00 ngày 07/02/2026

Fiorentina U20
3 - 0

Napoli U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fiorentina U20Chỉ sốNapoli U20
0Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 250
0Chỉ số 230
0Chỉ số 80
0Chỉ số 20
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fiorentina U20
Sơ đồ 4-2-3-1301967231763647802861
Đội hình xuất phát
gianmaria fei#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.trapani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

edoardo sadotti#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kospo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alessandro perrotti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bonanno#63 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Deli#64 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gabriele bertolini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
davide atzeni#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
brando brazzeo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Braschi#61 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Braschi#0
R.Braschi#31
R.Braschi#1
R.Braschi#33
R.Braschi#16
R.Braschi#14
R.Braschi#62
R.Braschi#10
R.Braschi#72
R.Braschi#6
R.Braschi#21
Napoli U20
Sơ đồ 3-4-3255633597470171090
Đội hình xuất phát

M.Ferrante#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Garofalo#56 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Caucci#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
vittorio gambardella#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Alessandro olivieri#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
antonio cimmaruta#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
marco genovese#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.D'Angelo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
salvatore borriello#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Christian raggioli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
christia torre#0 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
christia torre#60

christia torre#3
christia torre#77
christia torre#44
christia torre#45
christia torre#27
christia torre#0

christia torre#7
christia torre#15
christia torre#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fiorentina U203 - 1
Napoli U20
Napoli U203 - 1
Fiorentina U20
Napoli U200 - 1
Fiorentina U20
Fiorentina U202 - 1
Napoli U20
Napoli U203 - 2
Fiorentina U20
Fiorentina U201 - 0
Napoli U20
Fiorentina U202 - 1
Napoli U20
Napoli U201 - 1
Fiorentina U20
Napoli U202 - 2
Fiorentina U20
Fiorentina U203 - 1
Napoli U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina U20
Torino U201 - 1
Fiorentina U20
Fiorentina U201 - 0
Genoa U20
Parma U202 - 1
Fiorentina U20
AC Milan U203 - 3
Fiorentina U20
Fiorentina U202 - 0
Juventus Youth
Fiorentina U203 - 1
Napoli U20
Lazio U202 - 2
Fiorentina U20
Fiorentina U200 - 1
Cagliari U20
Cremonese U201 - 1
Fiorentina U20
Fiorentina U202 - 1
Cesena U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli U20
Napoli U202 - 1
Cesena U20
Juventus Youth2 - 1
Napoli U20
Napoli U203 - 1
Atalanta U20
Cremonese U202 - 1
Napoli U20
Napoli U200 - 0
Lazio U20
Fiorentina U203 - 1
Napoli U20
Genoa U200 - 1
Napoli U20
Napoli U201 - 1
AC Milan U20
Lecce U200 - 3
Napoli U20
Sassuolo U201 - 1
Napoli U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fiorentina U20
#13#20#30#44#50#60#70
Napoli U20
#10#20#30#41#50#60#70
AS Roma U20
Inter Milan U20
Monza U20
Bologna U20
Verona Youth
Frosinone Youth