Italian Campionato Primavera 119:00 ngày 21/12/2025

Fiorentina U20
0 - 1

Cagliari U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fiorentina U20Chỉ sốCagliari U20
160Chỉ số 2396
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
109Chỉ số 2431
8Chỉ số 22
1Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fiorentina U20
6197251047319802122
Đội hình xuất phát
niccolo turnone#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.trapani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edoardo sturli#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edoardo sadotti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giorgio puzzoli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luca montenegro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriele conti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Braschi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davide atzeni#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gianmarco angiolini#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pietro Leonardelli#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Pietro Leonardelli#28
Pietro Leonardelli#24
Pietro Leonardelli#4
Pietro Leonardelli#8
Pietro Leonardelli#33
Pietro Leonardelli#30
Pietro Leonardelli#18
Pietro Leonardelli#14
Pietro Leonardelli#11
Pietro Leonardelli#3

Pietro Leonardelli#27
Cagliari U20
13271611877193217315
Đội hình xuất phát

Andrea·Cogoni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antoni·Franke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicola grandu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noham hamdaoua#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Malfitano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marini#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Russo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sulev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kehayov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tronci#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tronci#22
tronci#2
tronci#30
tronci#15
tronci#18
tronci#73
tronci#23
tronci#4
tronci#7
tronci#21

tronci#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fiorentina U202 - 0
Cagliari U20
Fiorentina U202 - 2
Cagliari U20
Cagliari U202 - 0
Fiorentina U20
Fiorentina U201 - 2
Cagliari U20
Cagliari U201 - 0
Fiorentina U20
Fiorentina U201 - 0
Cagliari U20
Cagliari U201 - 1
Fiorentina U20
Fiorentina U202 - 2
Cagliari U20
Cagliari U202 - 1
Fiorentina U20
Cagliari U205 - 1
Fiorentina U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina U20
Cremonese U201 - 1
Fiorentina U20
Fiorentina U202 - 1
Cesena U20
Napoli U203 - 1
Fiorentina U20
Sassuolo U201 - 1
Fiorentina U20
Fiorentina U201 - 1
AC Milan U20
Frosinone Youth1 - 2
Fiorentina U20
Fiorentina U202 - 1
Parma U20
Fiorentina U202 - 2
Atalanta U20
Bologna U200 - 2
Fiorentina U20
Fiorentina U201 - 1
Verona YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari U20
Cagliari U201 - 0
Atalanta U20
Inter Milan U204 - 3
Cagliari U20
Cremonese U202 - 1
Cagliari U20
Cagliari U200 - 0
Juventus Youth
Lecce U200 - 1
Cagliari U20
Cagliari U200 - 1
Bologna U20
Cesena U202 - 1
Cagliari U20
Cagliari U202 - 1
Verona Youth
AS Roma U203 - 0
Cagliari U20
Cagliari U200 - 1
Torino U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fiorentina U20
#10#20#30#40#58#60#70
Cagliari U20
#11#21#30#43#52#60#70
Monza U20
Genoa U20
Lazio U20