Italian Campionato Primavera 117:10 ngày 08/11/2025

Cagliari U20
0 - 1

Bologna U20
Lineup
Đội hình trận đấu
Cagliari U20
Sơ đồ 3-5-2317713271610321751911
Đội hình xuất phát

A.Kehayov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

marini#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Andrea·Cogoni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Antoni·Franke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
nicola grandu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Y.Trepy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Russo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Sulev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
tronci#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
paul mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
noham hamdaoua#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
noham hamdaoua#2

noham hamdaoua#1
noham hamdaoua#21
noham hamdaoua#28
noham hamdaoua#7
noham hamdaoua#4
noham hamdaoua#23
noham hamdaoua#8
noham hamdaoua#73
noham hamdaoua#18
noham hamdaoua#6
Bologna U20
Sơ đồ 4-3-1-21226191532161025369
Đội hình xuất phát

U.Happonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Puukko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Petar markovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Luca nesi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Papazov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Antoine diaye n#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Ossian nordvall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Luca lai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Andrei torok#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
fares bousnina#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Francesco castaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Francesco castaldo#4
Francesco castaldo#23
Francesco castaldo#28
Francesco castaldo#11

Francesco castaldo#38
Francesco castaldo#13
Francesco castaldo#22
Francesco castaldo#7
Francesco castaldo#14
Francesco castaldo#18
Francesco castaldo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cagliari U201 - 0
Bologna U20
Bologna U200 - 1
Cagliari U20
Bologna U201 - 1
Cagliari U20
Cagliari U201 - 0
Bologna U20
Cagliari U201 - 3
Bologna U20
Bologna U203 - 2
Cagliari U20
Cagliari U202 - 1
Bologna U20
Bologna U202 - 3
Cagliari U20
Cagliari U200 - 1
Bologna U20
Cagliari U203 - 1
Bologna U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari U20
Cesena U202 - 1
Cagliari U20
Cagliari U202 - 1
Verona Youth
AS Roma U203 - 0
Cagliari U20
Cagliari U200 - 1
Torino U20
Cagliari U201 - 1
Genoa U20
Sassuolo U203 - 2
Cagliari U20
Cagliari U200 - 2
AC Milan U20
Monza U202 - 0
Cagliari U20
Inter Milan U202 - 2
Cagliari U20
Cagliari U201 - 0
Lazio U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna U20
Bologna U200 - 1
AS Roma U20
Bologna U202 - 0
Como U19
Frosinone Youth0 - 1
Bologna U20
Bologna U200 - 2
Fiorentina U20
Genoa U201 - 0
Bologna U20
Bologna U201 - 2
Atalanta U20
Juventus Youth1 - 3
Bologna U20
Bologna U202 - 1
Napoli U20
Lazio U201 - 0
Bologna U20
Bologna U202 - 0
Lecce U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cagliari U20
#10#20#30#42#50#60#70
Bologna U20
#11#20#30#41#50#60#70
Parma U20
Cremonese U20