Brazilian Serie C06:00 ngày 28/04/2026

Ferroviaria SP
2 - 2

Guarani SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferroviaria SPChỉ sốGuarani SP
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2395
26Chỉ số 2442
2Chỉ số 34
6Chỉ số 2218
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferroviaria SP
8382037427333062331
Đội hình xuất phát

Alencar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Allison#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ticianelli#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ferreira guilherme#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Nicolas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

PedroEstevam#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raoni dos Santos Ramos#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rhuan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Schilling#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Júnior#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Júnior#24
Júnior#21

Júnior#25
Júnior#16
Júnior#41
Júnior#42
Júnior#14
Júnior#39
Júnior#32
Júnior#17
Guarani SP
102859418112161
Đội hình xuất phát

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cardoso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Farias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Donato#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Lucca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.d.O.da#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Isaque#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hebert#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Guilherme Cachoeira Silveira#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Barbosa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.França#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.França#23

C.França#20

C.França#7

C.França#13
C.França#14
C.França#19

C.França#12

C.França#3

C.França#22

C.França#16

C.França#15

C.França#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferroviaria SP1 - 0
Guarani SP
Guarani SP2 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
Guarani SP
Guarani SP1 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 0
Guarani SP
Guarani SP2 - 1
Ferroviaria SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Ituano SP0 - 1
Ferroviaria SP
Floresta CE0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 0
Juventus SP
Ferroviaria SP0 - 2
Botafogo PB
Sertaozinho0 - 1
Ferroviaria SP
Maringa FC3 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP4 - 1
Esporte Clube Sao Jose SP
Esporte Clube Sao Jose SP0 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
Sertaozinho
Juventus SP2 - 1
Ferroviaria SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guarani SP
Guarani SP1 - 1
Itabaiana(SE)
Guarani SP2 - 0
Volta Redonda
Maranhao1 - 1
Guarani SP
Castanhal PA1 - 1
Guarani SP
Palmeiras - SP1 - 1
Guarani SP
Guarani SP0 - 2
Botafogo SP
Guarani SP1 - 0
Ponte Preta
Portuguesa Desportos0 - 1
Guarani SP
Velo Clube0 - 1
Guarani SP
Guarani SP1 - 1
Santos Fc - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferroviaria SP
#12#21#30#42#53#60#70
Guarani SP
#12#21#30#44#57#60#70
SC Paysandu Para
Brusque FC
Inter de Limeira
Amazonas FC
SER Caxias
Santa Cruz PE
Figueirense
Ypiranga(RS)
Barra FC
Anapolis FC
AD Confiança