Brazilian Serie C06:00 ngày 12/04/2026

Ferroviaria SP
0 - 2

Botafogo PB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferroviaria SPChỉ sốBotafogo PB
9Chỉ số 22
76Chỉ số 2443
16Chỉ số 224
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
100Chỉ số 23107
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Sertaozinho0 - 1
Ferroviaria SP
Maringa FC3 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP4 - 1
Esporte Clube Sao Jose SP
Esporte Clube Sao Jose SP0 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
Sertaozinho
Juventus SP2 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Linense(BRA)
Gremio Prudente0 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
CA Votuporanguense SP
Ferroviaria SP1 - 0
Monte Azul SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo PB
Sousa PB2 - 0
Botafogo PB
Botafogo PB1 - 0
Barra FC
Botafogo PB2 - 2
Agremiação Sportiva Arapiraquense
Vitória - BA1 - 2
Botafogo PB
Botafogo PB0 - 0
Sousa PB
Sousa PB1 - 2
Botafogo PB
Botafogo PB3 - 1
Serra Branca EC
Serra Branca EC1 - 0
Botafogo PB
Mixto EC1 - 1
Botafogo PB
Botafogo PB1 - 1
Serra Branca ECĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferroviaria SP
#10#20#30#43#59#60#70
Botafogo PB
#12#21#30#42#52#60#70
Guarani SP
SC Paysandu Para
Brusque FC
Ituano SP
Inter de Limeira
Amazonas FC
SER Caxias
Floresta CE
Santa Cruz PE
Figueirense
Ypiranga(RS)
Volta Redonda
Maranhao
Anapolis FC
AD Confiança
Itabaiana(SE)