Ukrainian First League17:00 ngày 01/06/2026

Fenix Mariupol
2 - 0

FC Victoria Mykolaivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fenix MariupolChỉ sốFC Victoria Mykolaivka
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
0Chỉ số 221
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2458
110Chỉ số 23105
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenix Mariupol
Sơ đồ 5-3-255392258433278102996
Đội hình xuất phát

A.Zadereiko#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Balan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Gagun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
vitalii horin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
andrii kusyi#84 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Sydorenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Kucherov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kukharuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Orikhovskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
a.remyak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Synytsya#96 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Synytsya#16
O.Synytsya#12

O.Synytsya#66
O.Synytsya#9

O.Synytsya#77
O.Synytsya#14

O.Synytsya#90
O.Synytsya#15

O.Synytsya#21

O.Synytsya#1
FC Victoria Mykolaivka
Sơ đồ 4-2-3-13133451617951862210
Đội hình xuất phát

V.Kucheruk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Ulyanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sasovskyi#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Novotryasov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dedyaev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

o.chernov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Vasyliev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Khamelyuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.shpirionok#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Knysh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Knysh#15

D.Knysh#29
D.Knysh#19

D.Knysh#28

D.Knysh#8

D.Knysh#27
D.Knysh#7

D.Knysh#11

D.Knysh#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Victoria Mykolaivka1 - 2
Fenix Mariupol
FC Victoria Mykolaivka0 - 1
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 4
FC Victoria Mykolaivka
Fenix Mariupol1 - 2
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka0 - 0
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Fenix Mariupol3 - 3
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka4 - 0
Fenix MariupolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenix Mariupol
Podillya Khmelnytskyi0 - 0
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 0
Probiy Horodenka
Nyva Ternopil0 - 3
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol4 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Metalist Kharkiv1 - 1
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol1 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol2 - 1
Metalurh Zaporizhya
FC Livyi Bereh3 - 1
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol1 - 1
Chornomorets OdesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka0 - 1
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka2 - 2
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya0 - 3
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka4 - 0
Chornomorets Odesa
UCSA1 - 1
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi1 - 2
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv2 - 1
FC Victoria MykolaivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenix Mariupol
#12#22#30#41#55#60#70
FC Victoria Mykolaivka
#10#20#30#42#57#60#70
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Chernigiv