Ukrainian First League17:00 ngày 23/05/2026

Podillya Khmelnytskyi
0 - 0

Fenix Mariupol
Lineup
Đội hình trận đấu
Podillya Khmelnytskyi
9819672088112735521
Đội hình xuất phát

I.Ponomarenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Shkinder#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bezruchuk#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kvasovi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Nikolyshyn#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.baran#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Shershen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danylo serbinov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Savin#35 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Nazar lys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Rudiuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Rudiuk#18
V.Rudiuk#22

V.Rudiuk#33
V.Rudiuk#2
V.Rudiuk#9
V.Rudiuk#99
V.Rudiuk#4

V.Rudiuk#17
Fenix Mariupol
555225772789293396
Đội hình xuất phát

A.Zadereiko#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Chornomorets#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gagun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitalii horin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Roman kovaliuk#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kucherov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kukharuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kyslenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.remyak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sydorenko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Synytsya#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Synytsya#14

O.Synytsya#66
O.Synytsya#84

O.Synytsya#90

O.Synytsya#1

O.Synytsya#21

O.Synytsya#99
O.Synytsya#15

O.Synytsya#16
O.Synytsya#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenix Mariupol0 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi1 - 2
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 2
Podillya KhmelnytskyiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi1 - 2
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv3 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh1 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi0 - 0
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi1 - 2
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka3 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi0 - 1
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove0 - 3
Podillya KhmelnytskyiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 0
Probiy Horodenka
Nyva Ternopil0 - 3
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol4 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Metalist Kharkiv1 - 1
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol1 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol2 - 1
Metalurh Zaporizhya
FC Livyi Bereh3 - 1
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol1 - 1
Chornomorets Odesa
FC Chernigiv1 - 4
Fenix MariupolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Podillya Khmelnytskyi
#10#20#30#41#50#60#70
Fenix Mariupol
#10#20#31#43#50#60#70
UCSA
FC Vorskla Poltava