Belgian Pro League21:00 ngày 19/04/2026

FCV Dender EH
1 - 4

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCV Dender EHChỉ sốCercle Brugge
54Chỉ số 2460
2Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
104Chỉ số 2391
4Chỉ số 30
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FCV Dender EH
Sơ đồ 4-2-3-1937065718242717209
Đội hình xuất phát

G.Gallon#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bo De Kerf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Marijnissen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Goncalves#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Viltard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jahanbakhsh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Mbamba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hrnčár#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Tosevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Tosevski#23
D.Tosevski#60

D.Tosevski#11

D.Tosevski#77

D.Tosevski#67

D.Tosevski#15

D.Tosevski#30

D.Tosevski#44

D.Tosevski#90
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-5-21192412218283720139
Đội hình xuất phát

W.S.Oliveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Diaby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Kondo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Konaté#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Diakite#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Gerkens#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

E.Diop#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Nazinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Vanzier#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Ngoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Ngoura#75

S.Ngoura#41

S.Ngoura#17

S.Ngoura#6

S.Ngoura#33

S.Ngoura#21

S.Ngoura#27

S.Ngoura#10

S.Ngoura#23
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cercle Brugge0 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
FCV Dender EH
Cercle Brugge0 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 4
Cercle Brugge
Cercle Brugge3 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 2
Zulte-Waregem
RAAL La Louvière0 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 3
KAA Gent
Union Saint-Gilloise2 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 2
RC Sporting Charleroi
Cercle Brugge0 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 4
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
FCV Dender EH
Zulte-Waregem1 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 2
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Cercle Brugge3 - 0
RAAL La Louvière
Zulte-Waregem2 - 2
Cercle Brugge
Anderlecht2 - 3
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 3
RAAL La Louvière
Sint-Truidense2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
FCV Dender EH
KAA Gent0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 2
Club Brugge
RC Sporting Charleroi3 - 4
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 4
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCV Dender EH
#11#21#30#44#54#60#70
Cercle Brugge
#14#21#30#40#56#60#70