Ukrainian First League18:20 ngày 30/05/2026

FC Vorskla Poltava
1 - 1

Podillya Khmelnytskyi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốPodillya Khmelnytskyi
62Chỉ số 2538
47Chỉ số 2337
8Chỉ số 22
32Chỉ số 2413
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 3-5-2143212141752211799
Đội hình xuất phát
Kyrylo lavuta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Romanets#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

v.dvorovenko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.D.#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Chibueze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Semotyuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Prikhna#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

I.Potskhveria#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Baydal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Voytsekhovskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Serdyuk#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Serdyuk#15
A.Serdyuk#8
A.Serdyuk#51
A.Serdyuk#52
A.Serdyuk#10
Podillya Khmelnytskyi
Sơ đồ 4-4-298191120187727588717
Đội hình xuất phát

I.Ponomarenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Shkinder#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Shershen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Nikolyshyn#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Azizov davronbek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Snizhko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Danylo serbinov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nazar lys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.baran#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Kvasovi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Demchenko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Demchenko#33

A.Demchenko#6
A.Demchenko#4
A.Demchenko#9
A.Demchenko#2
A.Demchenko#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
Nyva Ternopil1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 1
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi6 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Chernigiv1 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 2
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk2 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 0
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi0 - 0
Fenix Mariupol
Podillya Khmelnytskyi1 - 2
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv3 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh1 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi0 - 0
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi1 - 2
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka3 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi0 - 1
Ahrobiznes VolochyskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#11#20#30#42#58#60#70
Podillya Khmelnytskyi
#11#20#30#42#52#60#70
Chornomorets Odesa
UCSA
Metalurh Zaporizhya