RUS D3B19:00 ngày 22/03/2025

Pobeda Khasavyurt
1 - 2

FC Sevastopol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pobeda KhasavyurtChỉ sốFC Sevastopol
0Chỉ số 210
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
0Chỉ số 220
5Chỉ số 31
7Chỉ số 249
39Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Pobeda Khasavyurt
1156101352239414
Đội hình xuất phát
A.Shikhanmatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulaev abdulaevich#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Magomedrashid abdulmedzhidov#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bitarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Magomednur·Isaev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.isaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ismailov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.smirnov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vagabov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Imamutdin yamalavov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.A.Zhiga#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
FC Sevastopol
151410837997
Đội hình xuất phát

E.Livadnov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mokshin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Morgunov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Osmanov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Potapov#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav ruban#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Skavysh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sevastopol2 - 0
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt0 - 0
FC Sevastopol
FC Sevastopol0 - 0
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt1 - 3
FC SevastopolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pobeda Khasavyurt
Dynamo Bryansk1 - 1
Pobeda Khasavyurt
FC Sevastopol2 - 0
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt4 - 0
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding1 - 1
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt2 - 0
FK Astrakhan
FK Rostov-23 - 2
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt0 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
FK Forte Taganrog5 - 2
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt0 - 1
KDV Tomsk
Rubin Yalta2 - 0
Pobeda KhasavyurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sevastopol
Vista Gelendzhik2 - 3
FC Sevastopol
FK Forte Taganrog4 - 0
FC Sevastopol
SKA Khabarovsk-22 - 3
FC Sevastopol
FK Kaluga0 - 1
FC Sevastopol
FC Sevastopol2 - 0
Pobeda Khasavyurt
Dynamo Stavropol2 - 0
FC Sevastopol
FC Sevastopol1 - 0
FK Kuban Kholding
FK Astrakhan5 - 2
FC Sevastopol
FC Sevastopol0 - 2
FK Rostov-2
Dinamo-2 Makhachkala0 - 2
FC SevastopolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pobeda Khasavyurt
#11#21#30#45#56#60#70
FC Sevastopol
#12#20#30#41#55#60#70
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Sochi-2
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan