Mauritania Ligue 105:00 ngày 18/04/2023

FC Inter Nouakchott
2 - 0

ASC Gendrim
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 | |
| 2 | Chemal FC | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 3 | ASC Tevragh Zeine | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 4 | AS Douanes | 26 | 11 | 8 | 7 | 41 |
| 5 | Kaedi FC | 26 | 11 | 8 | 7 | 41 |
| 6 | Nouakchott King | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | ASAC Concorde | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 8 | AS Garde Nationale | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | ASC Gendrim | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 10 | FC Inter Nouakchott | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 11 | ACS Ksar | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 12 | ASC Snim | 26 | 5 | 12 | 9 | 27 |
| 13 | Medine Trarza | 26 | 6 | 3 | 17 | 21 |
| 14 | ASC Police | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inter Nouakchott
#12#21#30#43#52#60#70
ASC Gendrim
#10#20#30#41#53#60#70
Chemal FC
ASC Tevragh Zeine
AS Douanes
Kaedi FC
Nouakchott King
ASAC Concorde
AS Garde Nationale
ACS Ksar
ASC Snim
Medine Trarza
ASC Police