Albanian Super league22:00 ngày 04/11/2025

FK Vora
0 - 0

Partizani Tirana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VoraChỉ sốPartizani Tirana
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2212
2Chỉ số 214
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2346
32Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vora
192311241877142533510
Đội hình xuất phát
A.Adeloye#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ruci#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bardhi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Daka#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin dalipi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Segerso geci#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vrapi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Vinicius#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Shehi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Serjan·Repaj#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.kasalla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.kasalla#2

I.kasalla#6

I.kasalla#28
I.kasalla#4
I.kasalla#15
I.kasalla#27

I.kasalla#22

I.kasalla#55
I.kasalla#21
I.kasalla#9
Partizani Tirana
6010232820817118253
Đội hình xuất phát

p.qirko#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Skuka#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Preka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marku#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kote#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Redon Ismaili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.İsgändärli#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

besar gudjufi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doumbia arafat#82 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bytyci#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.atanasovski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.atanasovski#18

d.atanasovski#4

d.atanasovski#7
d.atanasovski#88
d.atanasovski#6

d.atanasovski#25

d.atanasovski#12
d.atanasovski#14
d.atanasovski#32

d.atanasovski#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 27 | 15 | 6 | 6 | 51 |
| 2 | Egnatia | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 3 | KS Elbasani | 27 | 13 | 10 | 4 | 49 |
| 4 | Partizani Tirana | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 |
| 5 | FC Dinamo City | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 6 | Teuta Durres | 27 | 7 | 13 | 7 | 34 |
| 7 | KS Bylis | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 8 | FK Vora | 27 | 6 | 8 | 13 | 26 |
| 9 | Flamurtari | 27 | 5 | 9 | 13 | 24 |
| 10 | KF Tirana | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizani Tirana1 - 0
FK Vora
Partizani Tirana1 - 0
FK Vora
FK Vora0 - 3
Partizani TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vora
KS Bylis2 - 1
FK Vora
FK Vora0 - 2
FC Dinamo City
KS Elbasani1 - 2
FK Vora
FK Vora6 - 2
KF Maliqi
FK Vora0 - 1
Egnatia
Vllaznia Shkoder2 - 0
FK Vora
FK Vora1 - 0
Flamurtari
Teuta Durres1 - 1
FK Vora
Kambaniakos1 - 2
FK Vora
FK Vora3 - 1
KF TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizani Tirana
FC Dinamo City2 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana0 - 0
Egnatia
Flamurtari0 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana0 - 3
KF Tirana
KS Bylis3 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana0 - 1
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder4 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 3
Besa Kavaje
Partizani Tirana0 - 0
Teuta Durres
Partizani Tirana1 - 0
FK VoraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vora
#10#20#30#43#53#60#70
Partizani Tirana
#10#20#30#42#52#60#70