Ukrainian First League15:40 ngày 04/10/2025

FC Chernigiv
1 - 1

Podillya Khmelnytskyi
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Chernigiv
351382012733633810
Đội hình xuất phát
maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey porokhnya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Shalfieiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksym Shumylo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shushko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V. Koydan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V. Koydan#23
V. Koydan#17
V. Koydan#25
V. Koydan#88
V. Koydan#22
V. Koydan#9
V. Koydan#2
V. Koydan#24
V. Koydan#55
Podillya Khmelnytskyi
11273522177132033185
Đội hình xuất phát

A.Sitalo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danylo serbinov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Savin#35 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pavlo savchuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Rudiuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Snizhko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yevgeny profatilo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Nikolyshyn#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Yurchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azizov davronbek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nazar lys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nazar lys#19
Nazar lys#10
Nazar lys#88
Nazar lys#9
Nazar lys#99
Nazar lys#7

Nazar lys#98
Nazar lys#6
Nazar lys#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Podillya Khmelnytskyi2 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv2 - 2
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi1 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 3
Podillya KhmelnytskyiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chernigiv
Nyva Ternopil2 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 1
Kryvbas
FC Bukovyna Chernivtsi4 - 1
FC Chernigiv
Fenix Mariupol1 - 0
FC Chernigiv
Atlet Kiev0 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 3
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 2
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 0
FC Chernigiv
UCSA2 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv0 - 1
FC Victoria MykolaivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi2 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Inhulets Petrove4 - 1
Podillya Khmelnytskyi
FC Victoria Mykolaivka0 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi1 - 1
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk2 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi1 - 5
FC Inhulets Petrove
Skala 1911 Stryi0 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Metalurh Zaporizhya1 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA1 - 0
Podillya KhmelnytskyiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Chernigiv
#11#21#30#43#50#60#70
Podillya Khmelnytskyi
#11#21#30#42#50#60#70
FC Livyi Bereh
Metalist Kharkiv
FC Vorskla Poltava