Russian Cup22:00 ngày 05/08/2025

FC Amkal Moscow
3 - 1

Kvant Obninsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Amkal MoscowChỉ sốKvant Obninsk
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 31
49Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2412
6Chỉ số 214
4Chỉ số 27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Amkal Moscow
CSKA Moscow4 - 0
FC Amkal Moscow
FK Krasnodar6 - 1
FC Amkal Moscow
FC Amkal Moscow3 - 2
SD Family
Dynamo Moscow2 - 3
FC Amkal Moscow
FC Amkal Moscow0 - 1
Alania Vladikavkaz
Kosmos Khimki1 - 2
FC Amkal Moscow
Veles Moscow0 - 2
FC Amkal Moscow
FC Amkal Moscow8 - 1
FK Kolomna
SD Family0 - 5
FC Amkal Moscow
FC Amkal Moscow1 - 1
Amkar PermĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kvant Obninsk
Kvant Obninsk0 - 2
SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov3 - 1
Kvant Obninsk
Kosmos Khimki2 - 2
Kvant Obninsk
FK Kolomna2 - 5
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk0 - 3
FK Ryazan
Kvant Obninsk0 - 1
FK Oryol
Strogino Moscow3 - 1
Kvant Obninsk
Dynamo Bryansk6 - 1
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk1 - 1
FC Arsenal-2 Tula
Dinamo Saint Petersburg3 - 0
Kvant ObninskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Amkal Moscow
#13#22#30#43#54#60#70
Kvant Obninsk
#11#21#30#41#56#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti