Belgian First Amateur Division02:00 ngày 09/03/2025

Excelsior Virton
1 - 0

Olympic Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior VirtonChỉ sốOlympic Charleroi
2Chỉ số 32
81Chỉ số 2371
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2438
3Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 10 | 7 | 1 | 2 | 47 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 10 | 6 | 3 | 1 | 45 |
| 3 | RAEC Mons | 10 | 3 | 4 | 3 | 36 |
| 4 | Excelsior Virton | 10 | 2 | 4 | 4 | 32 |
| 5 | Union Rochefortoise | 10 | 2 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Stockay-Warfusee | 10 | 1 | 1 | 8 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi B | 10 | 5 | 4 | 1 | 30 |
| 2 | Union Saint-Gilloise II | 10 | 5 | 2 | 3 | 27 |
| 3 | Union Royale Namur | 10 | 2 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Binche | 10 | 1 | 5 | 4 | 19 |
| 5 | Standard Liege II | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| 6 | RFC Tournai | 10 | 0 | 7 | 3 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | RAEC Mons | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 4 | Excelsior Virton | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 5 | Stockay-Warfusee | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 6 | Union Rochefortoise | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Union Royale Namur | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Binche | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 9 | Charleroi B | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 10 | Union Saint-Gilloise II | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 11 | RFC Tournai | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 12 | Standard Liege II | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent B | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 2 | Royal Knokke | 30 | 14 | 14 | 2 | 56 |
| 3 | Kermt Hasselt | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 4 | Dessel Sport | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | Tienen | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 7 | Ninove | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Lyra-Lierse Berlaar | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Cercle Brugge II | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Belisia bilzen | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Hoogstraten VV | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Leuven B | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Merelbeke | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Royal Cappellen FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Antwerp B | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | KSK Heist | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympic Charleroi2 - 1
Excelsior Virton
Excelsior Virton0 - 2
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi3 - 3
Excelsior Virton
Excelsior Virton1 - 3
Olympic Charleroi
Excelsior Virton5 - 0
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi0 - 5
Excelsior Virton
Excelsior Virton2 - 0
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi0 - 2
Excelsior Virton
Excelsior Virton1 - 2
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi1 - 0
Excelsior VirtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Virton
Stockay-Warfusee1 - 0
Excelsior Virton
Charleroi B1 - 3
Excelsior Virton
Excelsior Virton2 - 0
Binche
Excelsior Virton3 - 1
Standard Liege II
Union Rochefortoise0 - 2
Excelsior Virton
Excelsior Virton1 - 0
Union Royale Namur
Olympic Charleroi2 - 1
Excelsior Virton
Excelsior Virton0 - 2
RAEC Mons
RFC Tournai2 - 2
Excelsior Virton
Excelsior Virton4 - 2
Union Saint-Gilloise IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic Charleroi
Olympic Charleroi2 - 0
RAEC Mons
RFC Tournai0 - 4
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi3 - 0
Charleroi B
Union Saint-Gilloise II0 - 2
Olympic Charleroi
Binche0 - 3
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi0 - 0
RAEC Mons
Olympic Charleroi2 - 1
Excelsior Virton
Olympic Charleroi2 - 1
Stockay-Warfusee
Royal Union Tubize-Braine4 - 1
Olympic Charleroi
Standard Liege II1 - 3
Olympic CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior Virton
#11#20#30#42#54#60#70
Olympic Charleroi
#10#20#30#42#55#60#70
Gent B
Royal Knokke
Kermt Hasselt
Dessel Sport
Tienen
Ninove
Lyra-Lierse Berlaar
Cercle Brugge II
Belisia bilzen
Hoogstraten VV
Leuven B
Merelbeke
Royal Cappellen FC
Antwerp B
KSK Heist