Belgian First Amateur Division21:00 ngày 16/02/2025

RFC Tournai
0 - 4

Olympic Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
RFC TournaiChỉ sốOlympic Charleroi
52Chỉ số 2548
30Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
3Chỉ số 227
2Chỉ số 27
0Chỉ số 217
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 10 | 7 | 1 | 2 | 47 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 10 | 6 | 3 | 1 | 45 |
| 3 | RAEC Mons | 10 | 3 | 4 | 3 | 36 |
| 4 | Excelsior Virton | 10 | 2 | 4 | 4 | 32 |
| 5 | Union Rochefortoise | 10 | 2 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Stockay-Warfusee | 10 | 1 | 1 | 8 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi B | 10 | 5 | 4 | 1 | 30 |
| 2 | Union Saint-Gilloise II | 10 | 5 | 2 | 3 | 27 |
| 3 | Union Royale Namur | 10 | 2 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Binche | 10 | 1 | 5 | 4 | 19 |
| 5 | Standard Liege II | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| 6 | RFC Tournai | 10 | 0 | 7 | 3 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | RAEC Mons | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 4 | Excelsior Virton | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 5 | Stockay-Warfusee | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 6 | Union Rochefortoise | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Union Royale Namur | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Binche | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 9 | Charleroi B | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 10 | Union Saint-Gilloise II | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 11 | RFC Tournai | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 12 | Standard Liege II | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent B | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 2 | Royal Knokke | 30 | 14 | 14 | 2 | 56 |
| 3 | Kermt Hasselt | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 4 | Dessel Sport | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | Tienen | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 7 | Ninove | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Lyra-Lierse Berlaar | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Cercle Brugge II | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Belisia bilzen | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Hoogstraten VV | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Leuven B | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Merelbeke | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Royal Cappellen FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Antwerp B | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | KSK Heist | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympic Charleroi2 - 0
RFC Tournai
RFC Tournai5 - 0
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi0 - 5
RFC Tournai
Olympic Charleroi2 - 2
RFC Tournai
RFC Tournai1 - 3
Olympic CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC Tournai
Union Rochefortoise1 - 0
RFC Tournai
Binche2 - 1
RFC Tournai
Union Saint-Gilloise II4 - 0
RFC Tournai
RFC Tournai1 - 0
Charleroi B
RFC Tournai1 - 2
Union Royale Namur
Standard Liege II5 - 1
RFC Tournai
RFC Tournai2 - 2
Excelsior Virton
RFC Tournai0 - 0
RAEC Mons
Royal Union Tubize-Braine3 - 1
RFC Tournai
RFC Tournai2 - 0
Stockay-WarfuseeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic Charleroi
Olympic Charleroi3 - 0
Charleroi B
Union Saint-Gilloise II0 - 2
Olympic Charleroi
Binche0 - 3
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi0 - 0
RAEC Mons
Olympic Charleroi2 - 1
Excelsior Virton
Olympic Charleroi2 - 1
Stockay-Warfusee
Royal Union Tubize-Braine4 - 1
Olympic Charleroi
Standard Liege II1 - 3
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi3 - 0
Union Royale Namur
Union Rochefortoise2 - 1
Olympic CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RFC Tournai
#10#20#30#40#52#60#70
Olympic Charleroi
#14#22#30#41#57#60#70
Gent B
Royal Knokke
Kermt Hasselt
Dessel Sport
Tienen
Ninove
Lyra-Lierse Berlaar
Cercle Brugge II
Belisia bilzen
Hoogstraten VV
Leuven B
Merelbeke
Royal Cappellen FC
Antwerp B
KSK Heist