Portuguese U23 League22:00 ngày 19/02/2026

Estrela FC U23
0 - 1

Maritimo U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Estrela FC U23Chỉ sốMaritimo U23
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
119Chỉ số 2390
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
62Chỉ số 2444
6Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Estrela FC U23
Rio Ave U232 - 1
Estrela FC U23
Gil Vicente U231 - 1
Estrela FC U23
Estrela FC U232 - 1
Farense U23
Estrela FC U234 - 0
Vizela U23
Uniao Leiria U231 - 4
Estrela FC U23
Estrela FC U232 - 1
Portimonense U23
Estoril U233 - 2
Estrela FC U23
Estrela FC U232 - 1
Torreense U23
Estrela FC U231 - 1
Estoril U23
Santa Clara U232 - 1
Estrela FC U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo U23
Estoril U232 - 0
Maritimo U23
Maritimo U230 - 1
Gil Vicente U23
Farense U230 - 2
Maritimo U23
Maritimo U230 - 3
Rio Ave U23
Vizela U232 - 1
Maritimo U23
Maritimo U231 - 1
Uniao Leiria U23
Portimonense U233 - 2
Maritimo U23
Famalicao U236 - 2
Maritimo U23
Maritimo U232 - 0
Vizela U23
Rio Ave U232 - 1
Maritimo U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estrela FC U23
#10#20#30#43#52#60#70
Maritimo U23
#11#20#30#41#52#60#70
Academico Viseu U23
Leixoes U23
Braga U23
Benfica U23
Sporting CP U23