Brazilian Serie B05:30 ngày 29/07/2026

Esporte Clube Juventude
1 - 0

Avaí FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esporte Clube JuventudeChỉ sốAvaí FC
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
1Chỉ số 32
33Chỉ số 2424
2Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2394
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 3-4-2-193344472275830111025
Đội hình xuất phát

Jandrei#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.rodrigo#34 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Messias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M·Paulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Nathan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Pessanha#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Mineiro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

dosReis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fabio lima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Safira#72

Safira#16

Safira#97

Safira#17

Safira#3

Safira#26

Safira#5

Safira#12

Safira#13

Safira#9

Safira#2

Safira#7
Avaí FC
Sơ đồ 4-2-3-112338367784314109
Đội hình xuất phát

I.Bohn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wallison#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.A.D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Maciel#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Douglas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Ricardo#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thayllon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Penha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lucas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Gamalho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Gamalho#4

L.Gamalho#66

L.Gamalho#11
L.Gamalho#20

L.Gamalho#25

L.Gamalho#56

L.Gamalho#95

L.Gamalho#5

L.Gamalho#40
L.Gamalho#17

L.Gamalho#21
L.Gamalho#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avaí FC2 - 0
Esporte Clube Juventude
Avaí FC0 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 2
Avaí FC
Esporte Clube Juventude1 - 1
Avaí FC
Avaí FC1 - 2
Esporte Clube Juventude
Avaí FC5 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 3
Avaí FC
Esporte Clube Juventude0 - 2
Avaí FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Botafogo SP4 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 0
Cuiaba
Esporte Clube Juventude1 - 0
Vila Nova
Nautico (PE)0 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 0
Ceara
Sao Bernardo0 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 0
Ponte Preta
Operario Ferroviario PR2 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 0
America MG
Esporte Clube Juventude0 - 1
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avaí FC
Avaí FC2 - 1
America MG
Sao Bernardo1 - 1
Avaí FC
Avaí FC2 - 0
Nautico (PE)
Botafogo SP3 - 1
Avaí FC
Athletic Club1 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 0
Cuiaba
Londrina PR3 - 2
Avaí FC
Ceara2 - 1
Avaí FC
Chapecoense - SC3 - 0
Avaí FC
Avaí FC3 - 0
Chapecoense - SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esporte Clube Juventude
#11#20#30#41#53#60#70
Avaí FC
#10#20#30#42#53#60#70
Gremio Novorizontino
Fortaleza
Criciuma
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense
CRB AL