Turkish Second League18:00 ngày 08/11/2025

Erbaaspor S
0 - 5

Inegolspor
Lineup
Đội hình trận đấu
Erbaaspor S
Sơ đồ 4-2-3-127772014704867102199
Đội hình xuất phát
Ö.Karabulut#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Mutlu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ş.Şafakoğlu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Payal#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Demiroğlu#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Onurcan#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Guncu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Aynaoğlu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Şener#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.S.Istemi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Balcı#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Balcı#19
O.Balcı#9

O.Balcı#16
O.Balcı#1

O.Balcı#18
O.Balcı#12

O.Balcı#17
O.Balcı#60
O.Balcı#15
O.Balcı#8
Inegolspor
Sơ đồ 4-2-3-117742516172083479
Đội hình xuất phát
B.Sevgi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Yılmaz#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Özkaya#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Keleşoğlu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Sevinç#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T. Cebeci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Aktas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Dönertaş#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y. Tursun#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Taner·Gumus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Ozan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ozan#22

Y.Ozan#10
Y.Ozan#66
Y.Ozan#58

Y.Ozan#15
Y.Ozan#5
Y.Ozan#6
Y.Ozan#3
Y.Ozan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Erbaaspor S
Kepez Belediyespor1 - 6
Erbaaspor S
Orduspor4 - 2
Erbaaspor S
Erbaaspor S4 - 3
Bucaspor
Beykoz Anadolu0 - 1
Erbaaspor S
Erbaaspor S1 - 0
Ankaraspor FK
Muglaspor2 - 1
Erbaaspor S
Erbaaspor S2 - 3
GMG Kastamonuspor
Şanlıurfaspor2 - 2
Erbaaspor S
Erbaaspor S2 - 0
Pazarspor
Erbaaspor S2 - 0
Karaman FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inegolspor
Sakaryaspor4 - 0
Inegolspor
Inegolspor3 - 0
Kepez Belediyespor
Bucaspor3 - 3
Inegolspor
Inegolspor3 - 1
Beykoz Anadolu
Ankaraspor FK1 - 1
Inegolspor
Inegolspor0 - 2
Muglaspor
GMG Kastamonuspor1 - 3
Inegolspor
Kucukcekmece1 - 1
Inegolspor
Inegolspor1 - 2
Şanlıurfaspor
Karaman FK0 - 2
InegolsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbaaspor S
#10#20#30#40#50#60#70
Inegolspor
#15#21#30#40#50#60#70
Batman Petrolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Karacabey Belediyespor
Altinordu
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Arnavutköy BGS
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor