Turkish Second League17:00 ngày 26/10/2025

Erbaaspor S
4 - 3

Bucaspor
Lineup
Đội hình trận đấu
Erbaaspor S
Sơ đồ 4-2-3-1277742018562160799
Đội hình xuất phát
Ö.Karabulut#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Mutlu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
İ.Konuksever#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ş.Şafakoğlu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Kandemir#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Çalış#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Guncu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.S.Istemi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Turkoz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Aynaoğlu#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
O.Balcı#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Balcı#8
O.Balcı#10
O.Balcı#19
O.Balcı#15

O.Balcı#17

O.Balcı#14
O.Balcı#69
O.Balcı#1

O.Balcı#48
O.Balcı#9
Bucaspor
Sơ đồ 4-2-3-116153511878471079
Đội hình xuất phát

B.Özgür#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ali Emir Pervanlar#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Muzaffer Buğra Hotur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Çamli#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Naili Çağlayan Bakar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Oğuz Taylan Caner#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Isikli#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Ş.Doğan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B. Akçagün#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Deniz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Berke Örer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Berke Örer#12
Berke Örer#91
Berke Örer#23
Berke Örer#22
Berke Örer#17
Berke Örer#99
Berke Örer#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Erbaaspor S
Beykoz Anadolu0 - 1
Erbaaspor S
Erbaaspor S1 - 0
Ankaraspor FK
Muglaspor2 - 1
Erbaaspor S
Erbaaspor S2 - 3
GMG Kastamonuspor
Şanlıurfaspor2 - 2
Erbaaspor S
Erbaaspor S2 - 0
Pazarspor
Erbaaspor S2 - 0
Karaman FK
Karacabey Belediyespor1 - 2
Erbaaspor S
Erbaaspor S1 - 1
Tokat Bld Plevnespor
Erbaaspor S1 - 3
Batman PetrolsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucaspor
Bucaspor3 - 3
Inegolspor
Kepez Belediyespor1 - 0
Bucaspor
Bucaspor0 - 1
Beykoz Anadolu
Ankaraspor FK3 - 2
Bucaspor
Bucaspor0 - 5
Muglaspor
GMG Kastamonuspor2 - 0
Bucaspor
Bucaspor0 - 2
Bergama Belediyespor
Bucaspor0 - 2
Şanlıurfaspor
Karaman FK3 - 3
Bucaspor
Arnavutköy BGS2 - 3
BucasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbaaspor S
#14#23#30#40#50#60#70
Bucaspor
#13#20#30#40#50#60#70
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Altinordu
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor