Turkish Second League18:00 ngày 19/01/2025

Bucaspor
3 - 2

Erbaaspor S
Thống kê
Thống kê trận đấu
BucasporChỉ sốErbaaspor S
58Chỉ số 2542
107Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
7Chỉ số 215
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2445
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucaspor
178855335165414277
Đội hình xuất phát

E.Nefiz#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Yildirim#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Çalışkan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Erdem#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

İ.H.Odabaşı#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olgun#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ç.Ortakaya#65 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.C.Otman#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sak#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Uğurlu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Öztekin#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Öztekin#47

Y.Öztekin#6

Y.Öztekin#26

Y.Öztekin#20
Y.Öztekin#8
Y.Öztekin#15
Y.Öztekin#70
Y.Öztekin#48
Y.Öztekin#77
Y.Öztekin#97
Erbaaspor S
252153145170737818
Đội hình xuất phát
M.Şengül#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.S.Istemi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sarıhasan#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Payal#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.I.Koc#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Dertli#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Demiroğlu#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Balcı#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Aynaoğlu#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Akgonul#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Sanli#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Sanli#90
E.Sanli#4
E.Sanli#23

E.Sanli#48
E.Sanli#12
E.Sanli#80

E.Sanli#77
E.Sanli#20
E.Sanli#27
E.Sanli#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sariyer | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Batman Petrolspor | 34 | 25 | 3 | 6 | 78 |
| 3 | GMG Kastamonuspor | 34 | 18 | 13 | 3 | 67 |
| 4 | Adana 1954 | 34 | 19 | 8 | 7 | 65 |
| 5 | Altinordu | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 6 | Beykoz Anadolu | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 7 | Iskenderunspor | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 8 | Hekimoglu Trabzon | 34 | 13 | 8 | 13 | 47 |
| 9 | Fethiyespor | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 10 | Erzincanspor | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Inegolspor | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 12 | Kirklarelispor | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 13 | Ankaraspor FK | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Kepez Belediyespor | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 15 | Altay Spor Kulubu | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Ispartaspor | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | Afyonspor | 34 | 0 | 4 | 30 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serik Belediyespor | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Elazigspor | 34 | 22 | 6 | 6 | 72 |
| 3 | Aksarayspor | 34 | 21 | 7 | 6 | 70 |
| 4 | Menemen Belediye Spor | 34 | 19 | 7 | 8 | 64 |
| 5 | Belediye Vanspor | 34 | 18 | 8 | 8 | 62 |
| 6 | Karacabey Belediyespor | 34 | 17 | 7 | 10 | 58 |
| 7 | Beyoglu Yeni Carsi | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 8 | Bucaspor | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 9 | Ankarademirspor | 34 | 11 | 14 | 9 | 47 |
| 10 | Erbaaspor S | 34 | 14 | 5 | 15 | 47 |
| 11 | Karaman FK | 34 | 10 | 14 | 10 | 44 |
| 12 | Arnavutköy BGS | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Somaspor | 34 | 11 | 7 | 16 | 40 |
| 14 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 15 | Diyarbakirspor | 34 | 7 | 10 | 17 | 31 |
| 16 | Derincespor | 34 | 7 | 10 | 17 | 31 |
| 17 | Nazilli Belediyespor | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
| 18 | Giresunspor | 34 | 1 | 7 | 26 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bucaspor
Bucaspor0 - 1
Arnavutköy BGS
Bucaspor0 - 4
Goztepe
Aksarayspor2 - 1
Bucaspor
Bucaspor1 - 1
Menemen Belediye Spor
Anadolu Universitesi1 - 2
Bucaspor
Elazigspor1 - 0
Bucaspor
Bucaspor2 - 4
Belediye Vanspor
Nazilli Belediyespor0 - 1
Bucaspor
Bucaspor2 - 1
Derincespor
Karaman FK1 - 0
BucasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbaaspor S
Serik Belediyespor3 - 0
Erbaaspor S
Erbaaspor S1 - 0
Diyarbakirspor
Somaspor1 - 1
Erbaaspor S
Erbaaspor S2 - 1
Ankarademirspor
Giresunspor0 - 3
Erbaaspor S
Arnavutköy BGS2 - 1
Erbaaspor S
Erbaaspor S1 - 4
Aksarayspor
Menemen Belediye Spor2 - 0
Erbaaspor S
Kucukcekmece3 - 2
Erbaaspor S
Erbaaspor S1 - 1
ElazigsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucaspor
#13#21#30#43#59#60#70
Erbaaspor S
#12#21#30#42#52#60#70
Sariyer
Batman Petrolspor
GMG Kastamonuspor
Adana 1954
Altinordu
Beykoz Anadolu
Iskenderunspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Erzincanspor
Inegolspor
Kirklarelispor
Ankaraspor FK
Kepez Belediyespor
Altay Spor Kulubu
Ispartaspor
Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü
Afyonspor
Karacabey Belediyespor
Beyoglu Yeni Carsi
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ