Kenyan Premier League19:00 ngày 17/01/2026

Equity FC
3 - 2

Gucha Stars FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Equity FC
MOFA FC1 - 1
Equity FC
Soy United2 - 1
Equity FC
Equity FC2 - 1
Mulembe United
Equity FC2 - 0
Darajani Gogo
Nairobi Star City2 - 0
Equity FC
Equity FC2 - 1
3K FC
Kisumu All Stars1 - 1
Equity FC
Equity FC3 - 1
MCF FC
Mombasa United2 - 0
Equity FC
Equity FC3 - 2
Migori YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gucha Stars FC
Gucha Stars FC2 - 2
Nairobi Star City
Darajani Gogo0 - 0
Gucha Stars FC
Naivas FC0 - 1
Gucha Stars FC
Luanda Villa SC0 - 0
Gucha Stars FC
Gucha Stars FC2 - 3
MOFA FC
Gucha Stars FC2 - 0
Mwatate United
Gucha Stars FC2 - 0
Kisumu All Stars
FC Talanta0 - 0
Gucha Stars FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Equity FC
#13#22#30#40#50#60#70
Gucha Stars FC
#12#22#30#40#50#60#70
Gor Mahia
AFC Leopards
Shabana FC
Muranga
Kenya Police FC
Kakamega Homeboyz
KCB SC
Tusker
Bandari
Nairobi United
Posta Rangers
Mathare United
Mara Sugar FC
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks
Bidco United
Sofapaka FC