Kenyan Premier League19:20 ngày 27/11/2025

Gucha Stars FC
2 - 0

Kisumu All Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gucha Stars FCChỉ sốKisumu All Stars
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 81
5Chỉ số 224
5Chỉ số 23
93Chỉ số 2391
0Chỉ số 32
98Chỉ số 2494
6Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gucha Stars FC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kisumu All Stars
Kisumu All Stars2 - 0
Mombasa United
3K FC2 - 0
Kisumu All Stars
Kisumu All Stars0 - 1
Darajani Gogo
Vihiga United0 - 0
Kisumu All Stars
Migori Youth2 - 1
Kisumu All Stars
Kisumu All Stars2 - 2
Fortune Sacco
Kibera Black Stars3 - 0
Kisumu All Stars
Luanda Villa SC1 - 1
Kisumu All Stars
Kisumu All Stars
Kisumu All Stars2 - 0
MOFA FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gucha Stars FC
#12#22#30#40#55#60#70
Kisumu All Stars
#10#20#30#42#53#60#70
Gor Mahia
AFC Leopards
Shabana FC
Muranga
Kenya Police FC
Kakamega Homeboyz
KCB SC
Tusker
Bandari
Nairobi United
Posta Rangers
Mathare United
Mara Sugar FC
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks
Bidco United
Sofapaka FC
FC Talanta