UEFA WNL02:00 ngày 05/04/2025

England Women
5 - 0

Belgium Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
England WomenChỉ sốBelgium Women
67Chỉ số 2533
13Chỉ số 224
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
117Chỉ số 2359
0Chỉ số 34
43Chỉ số 2423
7Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
England Women
Sơ đồ 4-3-31256384107911
Đội hình xuất phát

H.Hampton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bronze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Williamson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Bright#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Charles#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Clinton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Walsh#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Toone#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B. Mead#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Russo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.James#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.James#14
L.James#18

L.James#16

L.James#13

L.James#21

L.James#12

L.James#17

L.James#20

L.James#22

L.James#15

L.James#19
Belgium Women
Sơ đồ 3-5-214511171910232157
Đội hình xuất phát

N.Evrard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tysiak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Iliano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Cayman#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

j.janssens#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

j.teulings#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Monique·Vanhaevermaet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Missipo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Philtjens#2 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

a.toloba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Eurlings#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Eurlings#3

H.Eurlings#9
H.Eurlings#18

H.Eurlings#21
H.Eurlings#16

H.Eurlings#13

H.Eurlings#20

H.Eurlings#22

H.Eurlings#8

H.Eurlings#6

H.Eurlings#14
H.Eurlings#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belgium Women3 - 2
England Women
England Women1 - 0
Belgium Women
England Women6 - 1
Belgium Women
England Women3 - 0
Belgium Women
Belgium Women3 - 3
England Women
Belgium Women0 - 2
England Women
England Women1 - 1
Belgium WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của England Women
England Women1 - 0
Spain Women
Portugal Women1 - 1
England Women
England Women1 - 0
Switzerland Women
England Women0 - 0
USA Women
England Women2 - 1
South Africa Women
England Women3 - 4
Germany Women
Sweden Women0 - 0
England Women
England Women2 - 1
Ireland Women
France Women1 - 2
England Women
England Women1 - 2
France WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgium Women
Belgium Women0 - 1
Portugal Women
Spain Women3 - 2
Belgium Women
Belgium Women2 - 1
Ukraine Women
Ukraine Women0 - 2
Belgium Women
Belgium Women5 - 0
Greece Women
Greece Women0 - 0
Belgium Women
Spain Women2 - 0
Belgium Women
Belgium Women0 - 3
Denmark Women
Belgium Women1 - 1
Czechia Women
Czechia Women1 - 2
Belgium WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
England Women
#15#22#30#40#59#60#70
Belgium Women
#10#20#30#44#53#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
North Macedonia Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
Norway Women
Iceland Women
Italy Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Slovenia Women
Turkiye Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Albania Women
Croatia Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women