Albanian Super league22:00 ngày 04/11/2025

Egnatia
2 - 2

Vllaznia Shkoder
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgnatiaChỉ sốVllaznia Shkoder
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
2Chỉ số 36
3Chỉ số 226
84Chỉ số 2369
61Chỉ số 2448
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 24
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Egnatia
101898644772316882819
Đội hình xuất phát

A.Albanese#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Yahaya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dajsinani#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aleksi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fangaj#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gruda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kryeziu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ndreca#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ruci#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sota#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Xhemajli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Xhemajli#1
A.Xhemajli#34

A.Xhemajli#22

A.Xhemajli#7

A.Xhemajli#9

A.Xhemajli#4
A.Xhemajli#5

A.Xhemajli#17
A.Xhemajli#11
Vllaznia Shkoder
29112067102929161
Đội hình xuất phát

AndreyYago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E·Murataj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mala#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krymi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kastrati#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kallaku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gurishta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gjini#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Balaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bajrami#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pohls#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Pohls#40

L.Pohls#12

L.Pohls#8

L.Pohls#25

L.Pohls#3
L.Pohls#27

L.Pohls#55

L.Pohls#4
L.Pohls#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 27 | 15 | 6 | 6 | 51 |
| 2 | Egnatia | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 3 | KS Elbasani | 27 | 13 | 10 | 4 | 49 |
| 4 | Partizani Tirana | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 |
| 5 | FC Dinamo City | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 6 | Teuta Durres | 27 | 7 | 13 | 7 | 34 |
| 7 | KS Bylis | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 8 | FK Vora | 27 | 6 | 8 | 13 | 26 |
| 9 | Flamurtari | 27 | 5 | 9 | 13 | 24 |
| 10 | KF Tirana | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vllaznia Shkoder2 - 0
Egnatia
Vllaznia Shkoder0 - 4
Egnatia
Egnatia2 - 2
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder0 - 2
Egnatia
Egnatia1 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder3 - 1
Egnatia
Egnatia0 - 0
Vllaznia Shkoder
Egnatia0 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder1 - 0
Egnatia
Egnatia1 - 0
Vllaznia ShkoderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egnatia
Egnatia1 - 0
Teuta Durres
Partizani Tirana0 - 0
Egnatia
Egnatia0 - 0
FC Dinamo City
FK Vora0 - 1
Egnatia
Flamurtari1 - 2
Egnatia
Egnatia2 - 0
KF Tirana
KS Bylis0 - 1
Egnatia
Egnatia1 - 1
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder2 - 0
Egnatia
Egnatia2 - 2
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vllaznia Shkoder
Flamurtari1 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder3 - 1
KF Tirana
KS Bylis0 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder1 - 0
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder2 - 0
FK Vora
Teuta Durres1 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder4 - 1
Partizani Tirana
FC Dinamo City3 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 0
Egnatia
Vllaznia Shkoder1 - 2
Besa KavajeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egnatia
#12#20#31#42#52#60#70
Vllaznia Shkoder
#12#21#30#46#54#60#70