Brazil W L02:00 ngày 01/05/2025

EC Juventude Women
0 - 4

Palmeiras SP Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
EC Juventude WomenChỉ sốPalmeiras SP Women
2Chỉ số 2219
18Chỉ số 2491
47Chỉ số 2399
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
2Chỉ số 31
1Chỉ số 2116
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
EC Juventude Women
11137132171525225
Đội hình xuất phát
renata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Teté#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pires rayane#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jaielly#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sorriso hericka#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
grazi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
drielly#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D·Venturini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ladaga carol#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B·Emília#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alice#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alice#29
alice#12
alice#33
alice#6
alice#18
alice#16
alice#10
alice#14
alice#4
alice#28
Palmeiras SP Women
299202186517247725
Đội hình xuất phát
Taina Maranhao#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amanda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andressinha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carla#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diany#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Palermo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ingryd#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faichel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Landázury#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Coutinho#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Tapia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Tapia#31
L.Tapia#88
L.Tapia#11
L.Tapia#99
L.Tapia#16
L.Tapia#42

L.Tapia#10
L.Tapia#30
L.Tapia#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro Women | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Corinthians Women | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Sao Paulo Women | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Ferroviaria SP Women | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Flamengo/RJ (W) | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 6 | Palmeiras SP Women | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | EC Bahia Women | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 8 | Bragantino Women | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 9 | America Mineiro Women | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Gremio Women | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 11 | Fluminense RJ Women | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 12 | Internacional Women | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 13 | Real Brasilia FC Women | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 14 | 3B da Amazonia (W) | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
| 15 | EC Juventude Women | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Sport Recife Women | 12 | 0 | 2 | 10 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của EC Juventude Women
Flamengo/RJ (W)2 - 0
EC Juventude Women
Real Brasilia FC Women1 - 1
EC Juventude Women
EC Juventude Women1 - 0
Bragantino Women
Cruzeiro Women4 - 0
EC Juventude Women
EC Juventude Women1 - 2
Fluminense RJ Women
Corinthians Women2 - 0
EC Juventude Women
EC Juventude Women1 - 1
America Mineiro Women
EC Juventude Women1 - 0
Socorro (W)
EC Juventude Women2 - 0
Brasil Farroupilha Women
EC Juventude Women1 - 0
Internacional WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palmeiras SP Women
Palmeiras SP Women1 - 2
Ferroviaria SP Women
Palmeiras SP Women3 - 1
EC Bahia Women
Flamengo/RJ (W)2 - 5
Palmeiras SP Women
Corinthians Women1 - 2
Palmeiras SP Women
Palmeiras SP Women3 - 3
Gremio Women
America Mineiro Women1 - 2
Palmeiras SP Women
Palmeiras SP Women0 - 0
Bragantino Women
Palmeiras SP Women2 - 1
Corinthians Women
Corinthians Women1 - 0
Palmeiras SP Women
Palmeiras SP Women2 - 1
Ferroviaria SP WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EC Juventude Women
#10#20#31#42#52#60#70
Palmeiras SP Women
#14#22#30#41#516#60#70
Sao Paulo Women
3B da Amazonia (W)
Sport Recife Women