Brazil W L02:00 ngày 31/03/2025

EC Juventude Women
1 - 2

Fluminense RJ Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
EC Juventude WomenChỉ sốFluminense RJ Women
2Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
85Chỉ số 2383
45Chỉ số 2440
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
EC Juventude Women
Sơ đồ 4-2-4115822511397228
Đội hình xuất phát
renata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Venturini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F·Pissaia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B·Emília#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Alice#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Teté#11 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
pires rayane#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
K·Loirão#9 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
Jaielly#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
grazi#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
silva bell#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị
silva bell#25
silva bell#12
silva bell#33
silva bell#6
silva bell#18
silva bell#24
silva bell#13
silva bell#20
silva bell#17
silva bell#14
silva bell#4
Fluminense RJ Women
Sơ đồ 4-1-4-11161881557219773
Đội hình xuất phát
Claudia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Yasmin#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F·Gil#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Karina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sorriso#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Claudinha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Lurdinha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
lele#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
C·Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
raquel#77 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gislaine#3 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gislaine#10
Gislaine#31

Gislaine#33
Gislaine#2

Gislaine#11
Gislaine#20
Gislaine#12
Gislaine#4
Gislaine#17
Gislaine#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro Women | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Corinthians Women | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Sao Paulo Women | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Ferroviaria SP Women | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Flamengo/RJ (W) | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 6 | Palmeiras SP Women | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | EC Bahia Women | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 8 | Bragantino Women | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 9 | America Mineiro Women | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Gremio Women | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 11 | Fluminense RJ Women | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 12 | Internacional Women | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 13 | Real Brasilia FC Women | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 14 | 3B da Amazonia (W) | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
| 15 | EC Juventude Women | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Sport Recife Women | 12 | 0 | 2 | 10 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của EC Juventude Women
Corinthians Women2 - 0
EC Juventude Women
EC Juventude Women1 - 1
America Mineiro Women
EC Juventude Women1 - 0
Socorro (W)
EC Juventude Women2 - 0
Brasil Farroupilha Women
EC Juventude Women1 - 0
Internacional Women
Internacional Women2 - 1
EC Juventude Women
Gremio Women0 - 0
EC Juventude Women
Brasil Farroupilha Women0 - 4
EC Juventude Women
Brasil Farroupilha Women0 - 2
EC Juventude Women
Flamengo Sao Pedro (W)2 - 3
EC Juventude WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense RJ Women
Fluminense RJ Women1 - 2
Cruzeiro Women
3B da Amazonia (W)0 - 1
Fluminense RJ Women
Botafogo RJ Women2 - 2
Fluminense RJ Women
Fluminense RJ Women0 - 1
Vasco Da GamaWomen
Flamengo/RJ (W)2 - 2
Fluminense RJ Women
Fluminense RJ Women1 - 1
Botafogo RJ Women
Vasco Da GamaWomen1 - 2
Fluminense RJ Women
Fluminense RJ Women5 - 0
Perolas Negras Women
Flamengo/RJ (W)1 - 0
Fluminense RJ Women
Fluminense RJ Women1 - 1
Flamengo (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EC Juventude Women
#11#20#30#40#53#60#70
Fluminense RJ Women
#12#22#30#41#54#60#70
Sao Paulo Women
Ferroviaria SP Women
Palmeiras SP Women
EC Bahia Women
Bragantino Women
Real Brasilia FC Women
Sport Recife Women