Scottish Premiership19:30 ngày 22/03/2026

Dundee United
2 - 0

Celtic F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dundee UnitedChỉ sốCeltic F.C.
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
88Chỉ số 23130
2Chỉ số 32
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2459
8Chỉ số 225
26Chỉ số 2574
3Chỉ số 375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic F.C.4 - 0
Dundee United
Dundee United2 - 1
Celtic F.C.
Dundee United0 - 5
Celtic F.C.
Celtic F.C.3 - 0
Dundee United
Celtic F.C.2 - 0
Dundee United
Dundee United0 - 0
Celtic F.C.
Dundee United0 - 2
Celtic F.C.
Celtic F.C.4 - 2
Dundee United
Dundee United0 - 9
Celtic F.C.
Dundee United1 - 1
Celtic F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dundee United
Dundee F.C.2 - 2
Dundee United
Falkirk2 - 1
Dundee United
Dundee United2 - 1
St Mirren F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Dundee United
Dundee United0 - 0
Aberdeen F.C.
Dundee United1 - 1
Kilmarnock F.C.
Dundee United2 - 1
Spartans
Falkirk2 - 3
Dundee United
Hibernian F.C.3 - 2
Dundee United
Dundee United0 - 3
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic F.C.
Celtic F.C.3 - 1
Motherwell F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Celtic F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Celtic F.C.
Rangers F.C.2 - 2
Celtic F.C.
VfB Stuttgart0 - 1
Celtic F.C.
Celtic F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Celtic F.C.1 - 4
VfB Stuttgart
Kilmarnock F.C.2 - 3
Celtic F.C.
Celtic F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Celtic F.C.1 - 1
Dundee F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundee United
#12#20#30#42#57#60#70
Celtic F.C.
#10#20#30#42#56#60#70