Ireland First Division23:00 ngày 04/08/2025

Dundalk
4 - 1

Longford Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
DundalkChỉ sốLongford Town
56Chỉ số 2445
9Chỉ số 216
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
110Chỉ số 23100
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Dundalk
Sơ đồ 4-4-2184152231161767269
Đội hình xuất phát

P.Cherrie#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Animasahun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Leonard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rohan vaughan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wilson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Ward#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dervin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horgan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
shane tracey#26 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ebbe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ebbe#24

D.Ebbe#2
D.Ebbe#23
D.Ebbe#20
D.Ebbe#19

D.Ebbe#11

D.Ebbe#1

D.Ebbe#27

D.Ebbe#8
Longford Town
Sơ đồ 5-4-1127101218295112897
Đội hình xuất phát

H.Halwax#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.O'Shea#27 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

M.Boudiaf#10 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

pharrell manuel#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Irhue#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Yoro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Hand#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Norris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Moore#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Campbell#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.George#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.George#15
D.George#20

D.George#19
D.George#14

D.George#24

D.George#16

D.George#30

D.George#8
D.George#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Longford Town0 - 3
Dundalk
Dundalk2 - 1
Longford Town
Dundalk0 - 1
Longford Town
Dundalk4 - 0
Longford Town
Dundalk2 - 0
Longford Town
Longford Town1 - 0
Dundalk
Dundalk1 - 1
Longford Town
Longford Town2 - 2
Dundalk
Dundalk0 - 1
Longford Town
Dundalk2 - 2
Longford TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dundalk
UC Dublin0 - 1
Dundalk
Dundalk3 - 2
Wexford
Dundalk0 - 2
Sligo Rovers
Glebe North FC0 - 6
Dundalk
Bray Wanderers2 - 0
Dundalk
Kerry FC0 - 4
Dundalk
Dundalk1 - 0
Cobh Ramblers
Finn Harps1 - 0
Dundalk
Dundalk1 - 1
Treaty United
Dundalk1 - 1
UC DublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Longford Town
Cobh Ramblers3 - 1
Longford Town
Longford Town1 - 2
Bray Wanderers
Casterba3 - 6
Longford Town
Longford Town3 - 1
Kerry FC
Finn Harps0 - 0
Longford Town
Longford Town0 - 2
UC Dublin
Longford Town3 - 2
Athlone Town
Wexford0 - 1
Longford Town
Longford Town1 - 1
Cobh Ramblers
Kerry FC2 - 0
Longford TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundalk
#14#22#30#41#54#60#70
Longford Town
#11#20#30#42#54#60#70