Vietnam National First Class League16:00 ngày 19/04/2025

Dong Nai Berjaya
4 - 0

Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dong Nai BerjayaChỉ sốHo Chi Minh City
6Chỉ số 229
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2473
4Chỉ số 210
0Chỉ số 34
63Chỉ số 2380
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 17 | 16 | 1 | 0 | 49 |
| 2 | Truong Tuoi Dong Nai | 18 | 12 | 5 | 1 | 41 |
| 3 | PVF-CAND FC | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 5 | Dong Nai Berjaya | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 6 | Khatoco Khanh Hoa | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 7 | Ho Chi Minh City | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 8 | Dong Thap | 17 | 3 | 7 | 7 | 16 |
| 9 | Hoa Binh | 17 | 2 | 9 | 6 | 15 |
| 10 | Dong Tam Long An | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 11 | Huda Hue | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ho Chi Minh City4 - 1
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya1 - 0
Ho Chi Minh City
Dong Nai Berjaya2 - 0
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City4 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya1 - 2
Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dong Nai Berjaya
Huda Hue0 - 1
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya0 - 1
Khatoco Khanh Hoa
Dong Tam Long An0 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya0 - 0
Hoa Binh
Ninh Binh FC1 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya0 - 1
PVF-CAND FC
Dong Nai Berjaya0 - 0
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh
Truong Tuoi Dong Nai1 - 1
Dong Nai Berjaya
Dong Thap0 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya0 - 0
Dong Tam Long AnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ho Chi Minh City
Ninh Binh FC5 - 0
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City0 - 3
Truong Tuoi Dong Nai
Huda Hue2 - 3
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City1 - 1
Khatoco Khanh Hoa
Dong Thap0 - 1
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City1 - 0
Hoa Binh
Dong Tam Long An1 - 0
Ho Chi Minh City
PVF-CAND FC1 - 0
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City1 - 1
Ninh Binh FC
Ho Chi Minh City3 - 1
Thanh Niên TP. Hồ Chí MinhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dong Nai Berjaya
#14#21#30#40#53#60#70
Ho Chi Minh City
#10#20#30#44#55#60#70