Vietnam National First Class League15:00 ngày 01/03/2025

Huda Hue
2 - 3

Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Huda HueChỉ sốHo Chi Minh City
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2445
3Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 226
82Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 17 | 16 | 1 | 0 | 49 |
| 2 | Truong Tuoi Dong Nai | 18 | 12 | 5 | 1 | 41 |
| 3 | PVF-CAND FC | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 5 | Dong Nai Berjaya | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 6 | Khatoco Khanh Hoa | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 7 | Ho Chi Minh City | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 8 | Dong Thap | 17 | 3 | 7 | 7 | 16 |
| 9 | Hoa Binh | 17 | 2 | 9 | 6 | 15 |
| 10 | Dong Tam Long An | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 11 | Huda Hue | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ho Chi Minh City1 - 0
Huda Hue
Ho Chi Minh City2 - 2
Huda Hue
Huda Hue2 - 1
Ho Chi Minh City
Huda Hue0 - 0
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City2 - 0
Huda Hue
Huda Hue1 - 2
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City0 - 1
Huda Hue
Ho Chi Minh City1 - 1
Huda Hue
Huda Hue1 - 3
Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huda Hue
Dong Tam Long An1 - 2
Huda Hue
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh2 - 0
Huda Hue
Huda Hue2 - 2
Khatoco Khanh Hoa
Hoa Binh1 - 0
Huda Hue
Huda Hue0 - 1
Truong Tuoi Dong Nai
Ninh Binh FC2 - 1
Huda Hue
Huda Hue0 - 3
PVF-CAND FC
Dong Nai Berjaya1 - 3
Huda Hue
Huda Hue1 - 1
Dong Thap
Ho Chi Minh City1 - 0
Huda HueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City1 - 1
Khatoco Khanh Hoa
Dong Thap0 - 1
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City1 - 0
Hoa Binh
Dong Tam Long An1 - 0
Ho Chi Minh City
PVF-CAND FC1 - 0
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City1 - 1
Ninh Binh FC
Ho Chi Minh City3 - 1
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh
Truong Tuoi Dong Nai3 - 2
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City0 - 2
Ninh Binh FC
Ho Chi Minh City4 - 1
Dong Nai BerjayaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huda Hue
#12#21#30#41#57#60#70
Ho Chi Minh City
#13#21#30#41#51#60#70