Vietnam National First Class League16:00 ngày 10/05/2025

Dong Nai Berjaya
1 - 0

Dong Thap
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dong Nai BerjayaChỉ sốDong Thap
0Chỉ số 40
3Chỉ số 27
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
1Chỉ số 210
6Chỉ số 223
70Chỉ số 2470
81Chỉ số 2377
49Chỉ số 2551
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 17 | 16 | 1 | 0 | 49 |
| 2 | Truong Tuoi Dong Nai | 18 | 12 | 5 | 1 | 41 |
| 3 | PVF-CAND FC | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 5 | Dong Nai Berjaya | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 6 | Khatoco Khanh Hoa | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 7 | Ho Chi Minh City | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 8 | Dong Thap | 17 | 3 | 7 | 7 | 16 |
| 9 | Hoa Binh | 17 | 2 | 9 | 6 | 15 |
| 10 | Dong Tam Long An | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 11 | Huda Hue | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dong Thap0 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Thap1 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Thap0 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya1 - 0
Dong Thap
Dong Thap0 - 1
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya2 - 0
Dong Thap
Dong Nai Berjaya0 - 4
Dong Thap
Dong Thap4 - 1
Dong Nai BerjayaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya1 - 1
Truong Tuoi Dong Nai
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh0 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya4 - 0
Ho Chi Minh City
Huda Hue0 - 1
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya0 - 1
Khatoco Khanh Hoa
Dong Tam Long An0 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya0 - 0
Hoa Binh
Ninh Binh FC1 - 0
Dong Nai Berjaya
Dong Nai Berjaya0 - 1
PVF-CAND FC
Dong Nai Berjaya0 - 0
Thanh Niên TP. Hồ Chí MinhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dong Thap
Dong Thap1 - 2
Khatoco Khanh Hoa
Truong Tuoi Dong Nai2 - 0
Dong Thap
Dong Thap3 - 0
Huda Hue
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh2 - 2
Dong Thap
Dong Thap2 - 0
Dong Tam Long An
Song Lam Nghe An2 - 1
Dong Thap
Hoa Binh0 - 0
Dong Thap
PVF-CAND FC1 - 0
Dong Thap
Dong Thap0 - 1
Ho Chi Minh City
Ninh Binh FC1 - 0
Dong ThapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dong Nai Berjaya
#11#20#30#41#53#60#70
Dong Thap
#10#20#30#43#57#60#70