CAF Confederation Cup22:00 ngày 21/09/2025

Abia Warriors
1 - 1

Djoliba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Abia WarriorsChỉ sốDjoliba
81Chỉ số 2370
42Chỉ số 2427
1Chỉ số 32
10Chỉ số 224
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Abia Warriors
Abia Warriors1 - 0
Katsina United
Wikki Tourist1 - 0
Abia Warriors
Nasarawa United1 - 0
Abia Warriors
Abia Warriors1 - 0
Kano Pillars
Remo Stars0 - 0
Abia Warriors
Ikorodu City FC0 - 2
Abia Warriors
Shooting Stars SC2 - 2
Abia Warriors
Abia Warriors1 - 1
Kwara United
Rivers United0 - 0
Abia Warriors
Ikorodu City FC3 - 2
Abia WarriorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djoliba
Stade Malien1 - 0
Djoliba
Djoliba5 - 2
Union Sportive Bougouba
AS Police0 - 5
Djoliba
Djoliba1 - 1
Onze Createurs
AS Korofina0 - 2
Djoliba
USFAS Bamako0 - 0
Djoliba
Djoliba1 - 3
Stade Malien
Binga1 - 1
Djoliba
Djoliba0 - 0
USFAS Bamako
AS Bakaridjan0 - 0
DjolibaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abia Warriors
#11#21#30#41#54#60#70
Djoliba
#11#20#30#42#56#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs