Hungary U19 A League16:10 ngày 05/04/2025

Diosgyor VTK U19
1 - 2

Kisvárda FC U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTK U19Chỉ sốKisvárda FC U19
3Chỉ số 25
21Chỉ số 2437
1Chỉ số 228
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
67Chỉ số 2398
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Puskas Akademia U19 | 20 | 14 | 4 | 2 | 46 |
| 2 | Kisvárda FC U19 | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Ferencvarosi TC U19 | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | MTK Budapest U19 | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 5 | Vasas U19 | 21 | 11 | 2 | 8 | 35 |
| 6 | Diosgyor VTK U19 | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 7 | Budapest Honved U19 | 20 | 10 | 3 | 7 | 33 |
| 8 | Debreceni VSC U19 | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 9 | Gyori ETO U19 | 21 | 7 | 3 | 11 | 24 |
| 10 | Illes Akademia Haladas U19 | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 11 | Paksi FC U19 | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 12 | Ujpest FC U19 | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kisvárda FC U191 - 1
Diosgyor VTK U19
Kisvárda FC U191 - 1
Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U192 - 1
Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U192 - 0
Diosgyor VTK U19
Kisvárda FC U194 - 2
Diosgyor VTK U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U194 - 0
Ujpest FC U19
Vasas U192 - 4
Diosgyor VTK U19
Puskas Akademia U191 - 1
Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U191 - 0
Ferencvarosi TC U19
Budapest Honved U191 - 1
Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U191 - 1
Debreceni VSC U19
MTK Budapest U193 - 0
Diosgyor VTK U19
Diosgyor VTK U192 - 1
Gyori ETO U19
Diosgyor VTK U192 - 0
Paksi FC U19
Kisvárda FC U191 - 1
Diosgyor VTK U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U191 - 0
Paksi FC U19
Illes Akademia Haladas U191 - 4
Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U193 - 2
Gyori ETO U19
Kisvárda FC U190 - 2
Vasas U19
Puskas Akademia U192 - 2
Kisvárda FC U19
Ujpest FC U190 - 3
Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U191 - 3
Ferencvarosi TC U19
Budapest Honved U191 - 0
Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U191 - 0
Debreceni VSC U19
MTK Budapest U192 - 1
Kisvárda FC U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK U19
#11#20#31#42#53#60#70
Kisvárda FC U19
#12#21#30#43#55#60#70