Hungary U19 A League19:30 ngày 07/03/2025

Kisvárda FC U19
3 - 2

Gyori ETO U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda FC U19Chỉ sốGyori ETO U19
3Chỉ số 214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2433
5Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
97Chỉ số 2381
0Chỉ số 81
4Chỉ số 20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Puskas Akademia U19 | 20 | 14 | 4 | 2 | 46 |
| 2 | Kisvárda FC U19 | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Ferencvarosi TC U19 | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | MTK Budapest U19 | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 5 | Vasas U19 | 21 | 11 | 2 | 8 | 35 |
| 6 | Diosgyor VTK U19 | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 7 | Budapest Honved U19 | 20 | 10 | 3 | 7 | 33 |
| 8 | Debreceni VSC U19 | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 9 | Gyori ETO U19 | 21 | 7 | 3 | 11 | 24 |
| 10 | Illes Akademia Haladas U19 | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 11 | Paksi FC U19 | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 12 | Ujpest FC U19 | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyori ETO U190 - 2
Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U192 - 2
Gyori ETO U19
Gyori ETO U191 - 0
Kisvárda FC U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U190 - 2
Vasas U19
Puskas Akademia U192 - 2
Kisvárda FC U19
Ujpest FC U190 - 3
Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U191 - 3
Ferencvarosi TC U19
Budapest Honved U191 - 0
Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U191 - 0
Debreceni VSC U19
MTK Budapest U192 - 1
Kisvárda FC U19
Kisvárda FC U191 - 1
Diosgyor VTK U19
Paksi FC U191 - 2
Kisvárda FC U19
Gyori ETO U190 - 2
Kisvárda FC U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gyori ETO U19
Gyori ETO U191 - 0
Budapest Honved U19
Slavia Praha U193 - 2
Gyori ETO U19
Gyori ETO U190 - 3
Illes Akademia Haladas U19
Debreceni VSC U195 - 3
Gyori ETO U19
Gyori ETO U192 - 0
Ujpest FC U19
MTK Budapest U192 - 2
Gyori ETO U19
Gyori ETO U191 - 0
Vasas U19
Diosgyor VTK U192 - 1
Gyori ETO U19
Gyori ETO U190 - 0
Puskas Akademia U19
Paksi FC U191 - 3
Gyori ETO U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda FC U19
#13#22#30#42#54#60#70
Gyori ETO U19
#12#21#30#42#50#60#70