RUS D3B16:00 ngày 21/09/2025

Dinamo Barnaul
2 - 0

Nosta Novotroitsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BarnaulChỉ sốNosta Novotroitsk
9Chỉ số 20
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
1Chỉ số 31
4Chỉ số 245
55Chỉ số 2336
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Barnaul
49167963427988555315
Đội hình xuất phát

D.Bakay#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.bychkov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zhitnikov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yarkin#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.tsvetkov#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sablin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.radchenko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malfanov#85 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil kamilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ilik#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Eruslanov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Eruslanov#35
M.Eruslanov#4
M.Eruslanov#33

M.Eruslanov#10

M.Eruslanov#13
M.Eruslanov#3
M.Eruslanov#17
Nosta Novotroitsk
3113121073219252026
Đội hình xuất phát

E.Pigayev#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boyko#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim shalonikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balakhonov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitri chamzhaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dzyon#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruslan karavalliev#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav rajin#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Telenkov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danil batyrshin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
danil batyrshin#21
danil batyrshin#33
danil batyrshin#24
danil batyrshin#4
danil batyrshin#6

danil batyrshin#18
danil batyrshin#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nosta Novotroitsk0 - 2
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul1 - 1
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk4 - 0
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk3 - 2
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul1 - 2
Nosta Novotroitsk
Dinamo Barnaul2 - 1
Nosta Novotroitsk
Dinamo Barnaul3 - 2
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk3 - 0
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul3 - 0
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk0 - 2
Dinamo BarnaulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Barnaul
Khimik Dzerzhinsk4 - 1
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul1 - 0
Krylia Sovetov-2
Sokol Kazan0 - 0
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul1 - 0
Volna Nizhegorodskaya
Znamya Truda2 - 1
Dinamo Barnaul
KDV Tomsk2 - 0
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul2 - 0
FK Orenburg-2
Chelyabinsk-20 - 0
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul3 - 2
Akron Togliatti-2
Dinamo Barnaul3 - 1
FK Ural-2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk1 - 2
Amkar Perm
FK Ural-21 - 0
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk1 - 1
Uralets Nizhny Tagil
Rubin Kazan-23 - 0
Nosta Novotroitsk
Akron Togliatti-22 - 0
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk2 - 5
Khimik Dzerzhinsk
Ilpar Perm Krai3 - 2
Nosta Novotroitsk
Krylia Sovetov-23 - 2
Nosta Novotroitsk
KDV Tomsk2 - 2
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk3 - 2
FK Orenburg-2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Barnaul
#12#20#30#41#59#60#70
Nosta Novotroitsk
#10#20#30#41#50#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2