Australia Tasmania National Premier League11:30 ngày 10/05/2025

Devonport City
2 - 2

South Hobart
Thống kê
Thống kê trận đấu
Devonport CityChỉ sốSouth Hobart
3Chỉ số 31
7Chỉ số 214
31Chỉ số 2439
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 225
32Chỉ số 2332
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Hobart | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | Launceston City | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Glenorchy Knights FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 4 | Devonport City | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Kingborough Lions | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 6 | Riverside Olympic | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 7 | LAN Thurston | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 8 | Hobart Zebras | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
South Hobart4 - 3
Devonport City
South Hobart1 - 2
Devonport City
South Hobart2 - 2
Devonport City
Devonport City1 - 1
South Hobart
Devonport City0 - 2
South Hobart
Devonport City2 - 0
South Hobart
Devonport City1 - 3
South Hobart
South Hobart0 - 1
Devonport City
South Hobart1 - 2
Devonport City
South Hobart0 - 3
Devonport CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Devonport City
Devonport City2 - 0
Hobart Zebras
LAN Thurston1 - 8
Devonport City
South Hobart4 - 3
Devonport City
Launceston City0 - 1
Devonport City
Devonport City0 - 2
Glenorchy Knights FC
Kingborough Lions1 - 0
Devonport City
Devonport City3 - 0
Riverside Olympic
Glenorchy Knights FC0 - 0
Devonport City
Devonport City4 - 1
Kingborough Lions
South Hobart1 - 2
Devonport CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Hobart
Riverside Olympic0 - 3
South Hobart
Hobart Zebras0 - 8
South Hobart
South Hobart4 - 3
Devonport City
South Hobart10 - 0
LAN Thurston
South Hobart2 - 2
Launceston City
Glenorchy Knights FC2 - 4
South Hobart
South Hobart4 - 2
Kingborough Lions
South Hobart2 - 1
Launceston City
South Hobart1 - 0
Riverside Olympic
South Hobart1 - 2
Devonport CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Devonport City
#12#21#30#43#55#60#70
South Hobart
#12#20#30#41#53#60#70