Australia Tasmania National Premier League13:30 ngày 03/05/2025

Riverside Olympic
0 - 3

South Hobart
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riverside OlympicChỉ sốSouth Hobart
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2210
2Chỉ số 29
15Chỉ số 2319
4Chỉ số 31
21Chỉ số 2469
1Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Hobart | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | Launceston City | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Glenorchy Knights FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 4 | Devonport City | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Kingborough Lions | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 6 | Riverside Olympic | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 7 | LAN Thurston | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 8 | Hobart Zebras | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
South Hobart1 - 0
Riverside Olympic
Riverside Olympic2 - 2
South Hobart
South Hobart5 - 1
Riverside Olympic
Riverside Olympic1 - 6
South Hobart
South Hobart2 - 1
Riverside Olympic
Riverside Olympic0 - 6
South Hobart
South Hobart1 - 0
Riverside Olympic
South Hobart1 - 1
Riverside Olympic
Riverside Olympic0 - 6
South Hobart
South Hobart11 - 0
Riverside OlympicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riverside Olympic
Riverside Olympic2 - 4
Glenorchy Knights FC
Riverside Olympic2 - 1
New Town Eagles
Riverside Olympic2 - 0
Hobart Zebras
Kingborough Lions3 - 0
Riverside Olympic
LAN Thurston3 - 3
Riverside Olympic
Devonport City3 - 0
Riverside Olympic
Hobart Zebras0 - 1
Riverside Olympic
South Hobart1 - 0
Riverside Olympic
Riverside Olympic2 - 0
LAN Thurston
Devonport City3 - 0
Riverside OlympicĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Hobart
Hobart Zebras0 - 8
South Hobart
South Hobart4 - 3
Devonport City
South Hobart10 - 0
LAN Thurston
South Hobart2 - 2
Launceston City
Glenorchy Knights FC2 - 4
South Hobart
South Hobart4 - 2
Kingborough Lions
South Hobart2 - 1
Launceston City
South Hobart1 - 0
Riverside Olympic
South Hobart1 - 2
Devonport City
Glenorchy Knights FC1 - 3
South HobartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riverside Olympic
#10#20#30#44#52#60#70
South Hobart
#13#22#30#41#59#60#70