Venezuela Primera Division03:00 ngày 10/05/2026

Deportivo La Guaira
1 - 1

Portuguesa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo La GuairaChỉ sốPortuguesa FC
0Chỉ số 41
120Chỉ số 2357
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
65Chỉ số 2414
3Chỉ số 215
2Chỉ số 33
70Chỉ số 2530
22Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo La Guaira
Sơ đồ 4-3-3133351915221418932
Đội hình xuất phát

C.Varela#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Hernandez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Osio#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gianoli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ascanio#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gonzalez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sulbarán#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Correia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Yackson·Rivas#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Uribe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Cáceres#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Cáceres#12

F.Cáceres#25

F.Cáceres#24

F.Cáceres#7

F.Cáceres#16
F.Cáceres#41

F.Cáceres#36

F.Cáceres#13

F.Cáceres#11

F.Cáceres#27

F.Cáceres#10

F.Cáceres#6
Portuguesa FC
Sơ đồ 4-4-2226633136282418897
Đội hình xuất phát

J.Reyes#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Urpin#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Acuña#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Peraza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

a.trujillo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Montoya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lovazzano#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Montaña#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Salega#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Canete#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Rojas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rojas#23

R.Rojas#17

R.Rojas#16

R.Rojas#14

R.Rojas#19

R.Rojas#21

R.Rojas#27

R.Rojas#29

R.Rojas#20

R.Rojas#5

R.Rojas#30

R.Rojas#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 |
| 2 | Deportivo Tachira | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Estudiantes Merida FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Carabobo | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Zamora Barinas | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Caracas FC | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Monagas SC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 13 | Academia Anzoategui | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Trujillanos | 12 | 0 | 4 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo La Guaira0 - 0
Portuguesa FC
Deportivo La Guaira3 - 1
Portuguesa FC
Deportivo La Guaira1 - 1
Portuguesa FC
Portuguesa FC1 - 2
Deportivo La Guaira
Portuguesa FC1 - 3
Deportivo La Guaira
Portuguesa FC2 - 1
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira0 - 2
Portuguesa FC
Deportivo La Guaira2 - 2
Portuguesa FC
Portuguesa FC2 - 0
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira2 - 1
Portuguesa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira1 - 1
Bolivar
Academia Puerto Cabello1 - 1
Deportivo La Guaira
Independiente Rivadavia4 - 1
Deportivo La Guaira
Trujillanos0 - 1
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira0 - 0
Portuguesa FC
Bolivar1 - 1
Deportivo La Guaira
Deportivo Tachira2 - 3
Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira0 - 0
Fluminense - RJ
Deportivo La Guaira1 - 1
Carabobo
Universidad Central de Venezuela0 - 1
Deportivo La GuairaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portuguesa FC
Portuguesa FC1 - 1
Universidad Central de Venezuela
Portuguesa FC3 - 0
Universidad Central de Venezuela
Deportivo La Guaira0 - 0
Portuguesa FC
Portuguesa FC3 - 0
Academia Puerto Cabello
Estudiantes Merida FC2 - 1
Portuguesa FC
Portuguesa FC1 - 1
Rayo Zuliano
Zamora Barinas0 - 2
Portuguesa FC
Portuguesa FC1 - 1
Caracas FC
Deportivo Metropolitano3 - 2
Portuguesa FC
Portuguesa FC4 - 0
Monagas SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo La Guaira
#11#20#30#42#510#60#70
Portuguesa FC
#11#21#31#43#50#60#70
Academia Anzoategui