Venezuela Primera Division04:30 ngày 28/02/2026

Portuguesa FC
4 - 0

Monagas SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portuguesa FCChỉ sốMonagas SC
5Chỉ số 213
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
32Chỉ số 2432
97Chỉ số 2383
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Portuguesa FC
Sơ đồ 4-2-3-116633131424571189
Đội hình xuất phát

B.Velásquez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Urpin#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Acuña#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Peraza#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ó.González#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lovazzano#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Soto#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Rojas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Salega#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Canete#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Canete#20

J.Canete#22

J.Canete#27

J.Canete#29
J.Canete#28

J.Canete#23

J.Canete#19

J.Canete#21

J.Canete#18

J.Canete#16

J.Canete#6

J.Canete#30
Monagas SC
Sơ đồ 4-2-3-133224213581820307
Đội hình xuất phát

E.Lima#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Perlaza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Maitán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Peralta#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ossa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Colorado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Ramirez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Caraballo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

henry diaz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Sulbarán#30 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Basante#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Basante#9

F.Basante#1

F.Basante#2

F.Basante#19

F.Basante#35

F.Basante#14

F.Basante#11

F.Basante#27

F.Basante#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 |
| 2 | Deportivo Tachira | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Estudiantes Merida FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Carabobo | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 8 | Academia Puerto Cabello | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Zamora Barinas | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Caracas FC | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Monagas SC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 13 | Academia Anzoategui | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Trujillanos | 12 | 0 | 4 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portuguesa FC0 - 1
Monagas SC
Monagas SC0 - 2
Portuguesa FC
Monagas SC4 - 1
Portuguesa FC
Portuguesa FC1 - 2
Monagas SC
Portuguesa FC1 - 2
Monagas SC
Monagas SC1 - 2
Portuguesa FC
Portuguesa FC1 - 2
Monagas SC
Monagas SC2 - 4
Portuguesa FC
Portuguesa FC0 - 1
Monagas SC
Portuguesa FC3 - 2
Monagas SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portuguesa FC
Trujillanos2 - 2
Portuguesa FC
Portuguesa FC0 - 3
Academia Anzoategui
Portuguesa FC1 - 0
Deportivo Tachira
Carabobo0 - 0
Portuguesa FC
Portuguesa FC0 - 1
Academia Puerto Cabello
Deportivo Metropolitano5 - 1
Portuguesa FC
Estudiantes Merida FC2 - 0
Portuguesa FC
Portuguesa FC2 - 0
Deportivo Tachira
Deportivo La Guaira3 - 1
Portuguesa FC
Carabobo5 - 0
Portuguesa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monagas SC
Monagas SC2 - 3
Deportivo Tachira
Carabobo1 - 0
Monagas SC
Monagas SC0 - 3
Universidad Central de Venezuela
Deportivo La Guaira2 - 0
Monagas SC
Monagas SC1 - 0
Zamora Barinas
Academia Puerto Cabello3 - 2
Monagas SC
Deportivo La Guaira2 - 1
Monagas SC
Monagas SC0 - 1
Deportivo La Guaira
Monagas SC1 - 2
Academia Puerto Cabello
Zamora Barinas2 - 0
Monagas SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portuguesa FC
#14#22#30#40#54#60#70
Monagas SC
#10#20#30#43#52#60#70
Caracas FC
Rayo Zuliano