Copa de la Liga06:30 ngày 27/03/2026

Everton CD
1 - 2

O.Higgins
Thống kê
Thống kê trận đấu
Everton CDChỉ sốO.Higgins
101Chỉ số 2462
4Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
143Chỉ số 23128
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
5Chỉ số 212
3Chỉ số 36
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Coquimbo Unido | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Huachipato | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | D. Concepcion | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Univ Catolica | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Universidad de Concepcion | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Cobresal | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | O.Higgins | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportes Limache | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Palestino | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Universidad de Chile | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Union La Calera | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Deportes La Serena | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins1 - 0
Everton CD
Everton CD0 - 1
O.Higgins
Everton CD1 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 1
Everton CD
Everton CD0 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Everton CD
O.Higgins2 - 0
Everton CD
Everton CD0 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Everton CD
Everton CD1 - 1
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Everton CD
Univ Catolica2 - 2
Everton CD
Everton CD1 - 0
Deportes Limache
Universidad de Concepcion0 - 3
Everton CD
Audax Italiano1 - 0
Everton CD
Everton CD0 - 3
Huachipato
Colo Colo2 - 0
Everton CD
Everton CD0 - 1
Union La Calera
Sport Boys2 - 3
Everton CD
CA Independiente5 - 3
Everton CD
O.Higgins1 - 0
Everton CDĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
Union La Calera3 - 3
O.Higgins
Deportes Tolima2 - 0
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Univ Catolica
O.Higgins1 - 0
Deportes Tolima
Palestino4 - 2
O.Higgins
Bahia - BA2 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 1
Colo Colo
O.Higgins1 - 0
Bahia - BA
Deportes Limache2 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Deportes La SerenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Everton CD
#11#20#30#43#58#60#70
O.Higgins
#12#21#30#46#53#60#70
Coquimbo Unido
D. Concepcion
Nublense
Cobresal
Universidad de Chile