Iran Azadegan League21:30 ngày 18/05/2025

Damash Gilan FC
1 - 2

Shahrdari Noshahr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Damash Gilan FCChỉ sốShahrdari Noshahr
8Chỉ số 21
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
10Chỉ số 213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
56Chỉ số 2360
80Chỉ số 2438
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Damash Gilan FC
Fajr Sepasi4 - 0
Damash Gilan FC
Damash Gilan FC1 - 0
Kara Gostar
Mes Kerman0 - 0
Damash Gilan FC
Damash Gilan FC1 - 1
Naft Bandar Abbas
Paykan3 - 0
Damash Gilan FC
Damash Gilan FC3 - 0
Shahrdari Astara
Saipa2 - 1
Damash Gilan FC
Damash Gilan FC0 - 0
Sanat-Naft
Ario Eslamshahr1 - 0
Damash Gilan FC
Damash Gilan FC1 - 1
Naft GachsaranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shahrdari Noshahr
Shahrdari Noshahr1 - 0
Mes Shahr Babak FC
Niroye Zamini1 - 0
Shahrdari Noshahr
Be'sat Kermanshah FC1 - 0
Shahrdari Noshahr
Sanat-Naft1 - 0
Shahrdari Noshahr
Shahrdari Noshahr0 - 2
Fajr Sepasi
Naft Bandar Abbas0 - 1
Shahrdari Noshahr
Shahrdari Noshahr0 - 0
Kara Gostar
Mes Kerman0 - 0
Shahrdari Noshahr
Paykan0 - 0
Shahrdari Noshahr
Shahrdari Noshahr1 - 0
SaipaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damash Gilan FC
#11#21#30#43#58#60#70
Shahrdari Noshahr
#12#22#30#42#51#60#70
Pars Jonoubi Jam
Naft Masjed Soleyman FC
Shahr Raz FC