English National League21:00 ngày 26/04/2025

Dagenham Redbridge
6 - 1

Altrincham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagenham RedbridgeChỉ sốAltrincham
1Chỉ số 80
83Chỉ số 2395
40Chỉ số 2560
6Chỉ số 223
60Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 211
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagenham Redbridge
8243015761621935
Đội hình xuất phát

J.Rees#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Chris·Francis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hessenthaler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kalambayi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Loupalo-Bi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pereira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Phipps#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shiloh remy#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.rutherford#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.umerah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Turner#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Turner#29

J.Turner#17
J.Turner#11

J.Turner#23

J.Turner#20
J.Turner#12
J.Turner#28
Altrincham
19631108923292421
Đội hình xuất phát

g.wilson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.osborne#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charlie olsen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Newby#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaac marriott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.linney#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Golden#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bickerstaff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Banks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.baines#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Ansen#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Ansen#30

C.Ansen#22
C.Ansen#20

C.Ansen#7

C.Ansen#77

C.Ansen#16

C.Ansen#24

C.Ansen#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Altrincham2 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge3 - 1
Altrincham
Altrincham1 - 1
Dagenham Redbridge
Altrincham2 - 2
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge4 - 1
Altrincham
Altrincham3 - 0
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge2 - 3
Altrincham
Altrincham0 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge0 - 1
Altrincham
Dagenham Redbridge4 - 1
AltrinchamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagenham Redbridge
Braintree Town0 - 0
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 0
Ebbsfleet United
Dagenham Redbridge1 - 1
Hartlepool United
Gateshead2 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 0
Maidenhead United
Sutton United1 - 1
Dagenham Redbridge
Halifax Town0 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 3
Tamworth
Barnet1 - 0
Dagenham Redbridge
Aldershot Town0 - 0
Dagenham RedbridgeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altrincham
Halifax Town0 - 3
Altrincham
Altrincham1 - 2
Rochdale
Boston United1 - 0
Altrincham
Altrincham2 - 1
Yeovil Town
Altrincham1 - 2
Leeds United U21
Ebbsfleet United2 - 2
Altrincham
Altrincham1 - 1
Solihull Moors
Altrincham0 - 1
Barnet
Altrincham0 - 1
Wealdstone FC
Altrincham1 - 2
Aldershot TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dagenham Redbridge
#16#24#30#41#55#60#70
Altrincham
#11#20#30#43#56#60#70
York City
Forest Green Rovers
Oldham Athletic
Southend United
Eastleigh
Woking
AFC Fylde